KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Ý
Cách đây
08-02
2026
Bologna
Parma
4 Ngày
Cúp Ý
Cách đây
12-02
2026
Bologna
Lazio
8 Ngày
VĐQG Ý
Cách đây
16-02
2026
Torino
Bologna
11 Ngày
VĐQG Ý
Cách đây
08-02
2026
AC Milan
Como
4 Ngày
VĐQG Ý
Cách đây
14-02
2026
Pisa
AC Milan
10 Ngày
VĐQG Ý
Cách đây
22-02
2026
AC Milan
Parma
18 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Bologna và AC Milan vào 02:45 ngày 04/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
83'
Pervis Josue Estupinan TenorioDavide Bartesaghi
Charalampos LykogiannisJuan Miranda
78'
Nicolo CambiaghiJonathan Rowe
78'
72'
Ardon JashariLuka Modric
72'
Niclas FullkrugChristopher Nkunku
67'
Samuele RicciRuben Loftus Cheek
67'
Fikayo TomoriZachary Athekame
Nikola MoroRemo Freuler
65'
Lewis Ferguson
64'
Remo Freuler
58'
Thijs DallingaSantiago Thomas Castro
54'
Federico BernardeschiRiccardo Orsolini
53'
Federico Ravaglia
51'
48'
Adrien Rabiot
39'
Christopher Nkunku
20'
Ruben Loftus CheekAdrien Rabiot
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
3-5-2 Khách
13
F.Ravaglia
Maignan M.
1633
Miranda J.
De Winter K.
516
Casale N.
Gabbia M.
4614
Heggem T.
Pavlovic S.
3120
Zortea N.
Athekame Z.
2419
Ferguson L.
Fofana Y.
198
Freuler R.
Modric L.
1411
J.Rowe
Rabiot A.
1221
Odgaard J.
D.Bartesaghi
337
Orsolini R.
Nkunku C.
189
Castro S.
Loftus-Cheek R.
8Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.4 | Bàn thắng | 1.6 |
| 1.8 | Bàn thua | 1 |
| 11.2 | Sút cầu môn(OT) | 10.6 |
| 5.5 | Phạt góc | 6.3 |
| 2.1 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 14.7 | Phạm lỗi | 9.2 |
| 55% | Kiểm soát bóng | 54% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 4% | 12% | 1~15 | 18% | 17% |
| 14% | 10% | 16~30 | 5% | 14% |
| 22% | 16% | 31~45 | 23% | 10% |
| 26% | 26% | 46~60 | 18% | 14% |
| 14% | 14% | 61~75 | 21% | 25% |
| 18% | 19% | 76~90 | 13% | 17% |