KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Ý
Cách đây
15-02
2026
Cremonese
Genoa
7 Ngày
VĐQG Ý
Cách đây
22-02
2026
Genoa
Torino
14 Ngày
VĐQG Ý
Cách đây
01-03
2026
Inter Milan
Genoa
21 Ngày
Cúp Ý
Cách đây
11-02
2026
Napoli
Como
3 Ngày
VĐQG Ý
Cách đây
16-02
2026
Napoli
AS Roma
8 Ngày
VĐQG Ý
Cách đây
22-02
2026
Atalanta
Napoli
14 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Genoa và Napoli vào 00:00 ngày 08/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+2'
Leonardo Spinazzola
Gnaly Maxwell CornetVitor Oliveira
89'
Alessandro Marcandalli
82'
77'
Mathias OliveraGiovane
76'
Juan Guilherme Nunes Jesus
Junior MessiasAaron Caricol
74'
Patrizio MasiniRuslan Malinovskyi
74'
Caleb EkubanLorenzo Colombo
64'
59'
Sam BeukemaAlessandro Buongiorno
59'
Juan Guilherme Nunes Jesus
Lorenzo Colombo
57'
Johan Felipe Vasquez Ibarra
50'
46'
GiovaneScott Mctominay
22'
Scott MctominayAmir Rrahmani
20'
Rasmus Hojlund
Ruslan Malinovskyi
3'
2'
Alex Meret
Vitor Oliveira
1'
Đội hình
Chủ 3-5-2
3-4-2-1 Khách
16
Bijlow J.
Meret A.
122
Vasquez J.
Rrahmani A.
135
Ostigard L.
Buongiorno A.
427
A.Marcandalli
Juan Jesus
53
Martin A.
Gutierrez M.
377
Ellertsson M. E.
Lobotka S.
6832
Frendrup M.
McTominay S.
817
Malinovsky R.
Spinazzola L.
3715
Norton-Cuffy B.
A.Vergara
269
Vitinha
Elmas E.
2029
Colombo L.
Hojlund R.
19Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.4 | Bàn thắng | 1.4 |
| 1.4 | Bàn thua | 1.2 |
| 17.1 | Sút cầu môn(OT) | 10.3 |
| 2.6 | Phạt góc | 5.6 |
| 1.4 | Thẻ vàng | 1.2 |
| 12.4 | Phạm lỗi | 12.2 |
| 43.3% | Kiểm soát bóng | 58.6% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 12% | 15% | 1~15 | 15% | 5% |
| 12% | 6% | 16~30 | 11% | 13% |
| 20% | 30% | 31~45 | 13% | 13% |
| 12% | 17% | 46~60 | 18% | 24% |
| 16% | 15% | 61~75 | 20% | 21% |
| 26% | 15% | 76~90 | 20% | 21% |