KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Ý
Cách đây
22-02
2026
Cagliari
Lazio
7 Ngày
VĐQG Ý
Cách đây
01-03
2026
Torino
Lazio
14 Ngày
VĐQG Ý
Cách đây
08-03
2026
Lazio
US Sassuolo Calcio
21 Ngày
VĐQG Ý
Cách đây
22-02
2026
Atalanta
Napoli
7 Ngày
VĐQG Ý
Cách đây
01-03
2026
US Sassuolo Calcio
Atalanta
14 Ngày
VĐQG Ý
Cách đây
08-03
2026
Atalanta
Udinese
21 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Lazio và Atalanta vào 00:00 ngày 15/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90'
Berat Djimsiti
Boulaye DiaGustav Isaksen
88'
83'
Raoul BellanovaDavide Zappacosta
Matteo CancellieriKenneth Taylor
79'
Kenneth Taylor
78'
74'
Bernasconi Lorenzo
70'
Kamal Deen SulemanaNicola Zalewski
Petar RatkovTijjani Noslin
67'
Nicolo RovellaDanilo Cataldi
67'
60'
Nicola ZalewskiBernasconi Lorenzo
Nuno Tavares
50'
47'
Giacomo RaspadoriLazar Samardzic
47'
Odilon KossounouGiorgio Scalvini
Patricio Gabarron Gil,PatricMario Gila
46'
41'
Ederson Jose dos Santos Lourenco
25'
Sead KolasinacHonest Ahanor
11'
Honest Ahanor
10'
Giorgio Scalvini
Đội hình
Chủ 4-3-3
3-4-2-1 Khách
94
Provedel I.
Carnesecchi M.
2917
Tavares N.
Scalvini G.
4225
Nielsen O.
Djimsiti B.
1934
Gila M.
Ahanor H.
6977
Marusic A.
Zappacosta D.
7724
Taylor K.
De Roon M.
1532
Cataldi D.
Ederson
137
Dele-Bashiru F.
Bernasconi L.
4714
Noslin T.
Samardzic L.
1027
Maldini D.
Zalewski N.
5918
Isaksen G.
Krstovic N.
90Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.2 | Bàn thắng | 1.5 |
| 0.9 | Bàn thua | 1.1 |
| 9.8 | Sút cầu môn(OT) | 12.3 |
| 7 | Phạt góc | 5.8 |
| 3 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 11 | Phạm lỗi | 11.2 |
| 55.1% | Kiểm soát bóng | 53.1% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 9% | 11% | 1~15 | 12% | 11% |
| 12% | 13% | 16~30 | 9% | 17% |
| 19% | 20% | 31~45 | 12% | 17% |
| 12% | 16% | 46~60 | 26% | 28% |
| 9% | 18% | 61~75 | 12% | 8% |
| 34% | 20% | 76~90 | 24% | 17% |