KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Seria A
15/02 21:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Ý
Cách đây
23-02
2026
AC Milan
Parma
7 Ngày
VĐQG Ý
Cách đây
01-03
2026
Parma
Cagliari
14 Ngày
VĐQG Ý
Cách đây
08-03
2026
Fiorentina
Parma
21 Ngày
VĐQG Ý
Cách đây
21-02
2026
US Sassuolo Calcio
Hellas Verona
5 Ngày
VĐQG Ý
Cách đây
01-03
2026
Hellas Verona
Napoli
14 Ngày
VĐQG Ý
Cách đây
08-03
2026
Bologna
Hellas Verona
21 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Parma và Hellas Verona vào 21:00 ngày 15/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Christian OrdonezGabriel Strefezza
90+5'
Mateo Pellegrino CasalanguilaHans Nicolussi Caviglia
90+3'
87'
Jean-Daniel Akpa-Akpro
79'
Suat SerdarCheikh Niasse
79'
Tobias SlotsagerAbdou Harroui
Gaetano Pio OristanioOliver Sorensen
70'
62'
Amin SarrKieron Bowie
Hans Nicolussi CavigliaMandela Keita
62'
Jacob OndrejkaLautaro Valenti
46'
Lautaro Valenti
45+2'
43'
Abdou Harroui
Alessandro Circati
41'
20'
Jean-Daniel Akpa-AkproRafik Belghali
11'
Gift Emmanuel Orban
Adrian Bernabe GarciaMandela Keita
4'
Đội hình
Chủ 3-5-2
3-5-2 Khách
40
Edoardo Corvi
Montipo L.
15
Valenti L.
Bella-Kotchap A.
3739
A.Circati
Nelsson V.
1515
Del Prato E.
Edmundsson A.
514
Valeri E.
Belghali R.
722
Sorensen O.
Niasse C.
3616
Keita M.
A.Al Musrati
7310
Bernabe A.
Harroui A.
2127
Britschgi S.
Bradaric D.
129
Pellegrino M.
Orban G. E.
167
Strefezza G.
Bowie K.
18Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.6 | Bàn thắng | 0.7 |
| 1.3 | Bàn thua | 2 |
| 16.4 | Sút cầu môn(OT) | 14.3 |
| 4.7 | Phạt góc | 3.8 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 10.9 | Phạm lỗi | 13.8 |
| 45.3% | Kiểm soát bóng | 43.8% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 9% | 10% | 1~15 | 15% | 16% |
| 9% | 20% | 16~30 | 8% | 16% |
| 15% | 17% | 31~45 | 26% | 13% |
| 18% | 12% | 46~60 | 6% | 9% |
| 24% | 20% | 61~75 | 13% | 11% |
| 24% | 20% | 76~90 | 30% | 32% |