KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Ý
Cách đây
28-02
2026
Parma
Cagliari
6 Ngày
VĐQG Ý
Cách đây
08-03
2026
Cagliari
Como
14 Ngày
VĐQG Ý
Cách đây
15-03
2026
Pisa
Cagliari
21 Ngày
VĐQG Ý
Cách đây
02-03
2026
Torino
Lazio
7 Ngày
Cúp Ý
Cách đây
05-03
2026
Lazio
Atalanta
11 Ngày
VĐQG Ý
Cách đây
08-03
2026
Lazio
US Sassuolo Calcio
14 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Cagliari và Lazio vào 02:45 ngày 22/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Gabriele ZappaSemih Kilicsoy
88'
Yerry Fernando Mina Gonzalez
85'
85'
Tijjani NoslinMattia Zaccagni
Yael TrepySebastiano Esposito
73'
72'
Nuno TavaresLuca Pellegrini
72'
Petar RatkovDaniel Maldini
64'
Oliver Nielsen
60'
Matteo CancellieriGustav Isaksen
60'
Danilo CataldiNicolo Rovella
Pedro Figueiredo
57'
45+1'
Luca Pellegrini
Riyad IdrissiLuca Mazzitelli
42'
Yerry Fernando Mina Gonzalez
26'
Đội hình
Chủ 4-4-2
4-3-3 Khách
1
Elia Caprile
Provedel I.
9433
Obert A.
Marusic A.
7722
A.Dossena
Romagnoli A.
1326
Mina Y.
Nielsen O.
2532
Pedro J.
Pellegrini Lu.
325
I.Sulemana
R.Belahyane
214
Mazzitelli L.
Rovella N.
68
Adopo M.
Taylor K.
242
M.Palestra
Isaksen G.
1894
Esposito F.
Maldini D.
279
S.Kılıçsoy
Zaccagni M.
10Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 1 |
| 1.4 | Bàn thua | 1.5 |
| 14.1 | Sút cầu môn(OT) | 14.8 |
| 3.6 | Phạt góc | 3.4 |
| 2.1 | Thẻ vàng | 2.5 |
| 14.2 | Phạm lỗi | 10 |
| 48.1% | Kiểm soát bóng | 49% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 2% | 10% | 1~15 | 11% | 12% |
| 8% | 8% | 16~30 | 19% | 9% |
| 25% | 16% | 31~45 | 11% | 18% |
| 11% | 10% | 46~60 | 14% | 21% |
| 25% | 10% | 61~75 | 16% | 21% |
| 27% | 43% | 76~90 | 26% | 15% |