KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
UEFA Champions League
Cách đây
26-02
2026
Juventus
Galatasaray
4 Ngày
VĐQG Ý
Cách đây
02-03
2026
AS Roma
Juventus
8 Ngày
VĐQG Ý
Cách đây
08-03
2026
Juventus
Pisa
15 Ngày
VĐQG Ý
Cách đây
28-02
2026
Como
Lecce
7 Ngày
Cúp Ý
Cách đây
04-03
2026
Como
Inter Milan
10 Ngày
VĐQG Ý
Cách đây
08-03
2026
Cagliari
Como
15 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Juventus và Como vào 21:00 ngày 21/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
86'
Alvaro MorataAnastasios Douvikas
86'
Alberto MorenoMaxence Caqueret
Vasilije AdzicKenan Yildiz
83'
Filip KosticAndrea Cambiaso
83'
Jonathan Christian DavidLois Openda
74'
Jeremie BogaKephren Thuram-Ulien
74'
74'
Diego CarlosMergim Vojvoda
74'
Ignace Van Der BremptLucas Da Cunha
Manuel Locatelli
73'
61'
Maxence CaqueretLucas Da Cunha
60'
Sergi Roberto CarnicerMartin Baturina
Francisco ConceicaoFabio Miretti
46'
11'
Mergim VojvodaAnastasios Douvikas
Đội hình
Chủ 3-4-2-1
4-2-3-1 Khách
16
Di Gregorio M.
Butez J.
18
Koopmeiners T.
Smolcic I.
286
Kelly L.
Jacobo Ramon Naveros
144
Gatti F.
Kempf M. O.
227
Cambiaso A.
Gomez V. A.
35
Locatelli M.
Perrone M.
2319
Thuram K.
Da Cunha L.
3322
McKennie W.
Vojvoda M.
3110
K.Yıldız
Caqueret M.
621
Miretti F.
Baturina M.
2020
Openda L.
Douvikas A.
11Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2 | Bàn thắng | 2 |
| 1.5 | Bàn thua | 0.9 |
| 11.8 | Sút cầu môn(OT) | 7.2 |
| 5.1 | Phạt góc | 4.6 |
| 1.6 | Thẻ vàng | 2.7 |
| 13.8 | Phạm lỗi | 11.4 |
| 53.4% | Kiểm soát bóng | 62.5% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 9% | 14% | 1~15 | 13% | 18% |
| 12% | 16% | 16~30 | 13% | 9% |
| 12% | 14% | 31~45 | 13% | 15% |
| 18% | 13% | 46~60 | 18% | 30% |
| 27% | 19% | 61~75 | 13% | 12% |
| 20% | 21% | 76~90 | 28% | 15% |