KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Seria A
21/02 02:45
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Ý
Cách đây
01-03
2026
US Sassuolo Calcio
Atalanta
8 Ngày
VĐQG Ý
Cách đây
08-03
2026
Lazio
US Sassuolo Calcio
15 Ngày
VĐQG Ý
Cách đây
15-03
2026
US Sassuolo Calcio
Bologna
22 Ngày
VĐQG Ý
Cách đây
01-03
2026
Hellas Verona
Napoli
7 Ngày
VĐQG Ý
Cách đây
08-03
2026
Bologna
Hellas Verona
15 Ngày
VĐQG Ý
Cách đây
15-03
2026
Hellas Verona
Genoa
22 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa US Sassuolo Calcio và Hellas Verona vào 02:45 ngày 21/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Pedro FelipeSebastian Walukiewicz
89'
85'
Elmutasem El Masrati
82'
Ioan VermesanKieron Bowie
82'
Tomas SuslovAbdou Harroui
Sebastian Walukiewicz
78'
Edoardo IannoniIsmael Kone
73'
Alieu FaderaArmand Lauriente
73'
73'
Daniel OyegokeDomagoj Bradaric
MBala NzolaAndrea Pinamonti
72'
72'
Daniel MosqueraAmin Sarr
Domenico BerardiArmand Lauriente
62'
51'
Elmutasem El Masrati
Domenico Berardi
44'
Domenico Berardi
44'
Andrea PinamontiArmand Lauriente
40'
39'
Andrias Edmundsson
Filippo RomagnaWoyo Coulibaly
36'
Woyo Coulibaly
17'
Đội hình
Chủ 4-3-3
3-5-2 Khách
49
Muric A.
Montipo L.
123
Garcia U.
Edmundsson A.
521
Idzes J.
Nelsson V.
156
Walukiewicz S.
Bella-Kotchap A.
3725
Coulibaly W.
Bradaric D.
1290
Kone I.
Niasse C.
3635
Lipani L.
A.Al Musrati
7342
Thorstvedt K.
Harroui A.
2145
Lauriente A.
Frese M.
399
Pinamonti A.
Sarr A.
910
Berardi D.
Bowie K.
18Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.8 | Bàn thắng | 0.6 |
| 1.6 | Bàn thua | 2.1 |
| 15.1 | Sút cầu môn(OT) | 15 |
| 3.9 | Phạt góc | 3.5 |
| 2.2 | Thẻ vàng | 1.3 |
| 11.7 | Phạm lỗi | 13 |
| 45.2% | Kiểm soát bóng | 42.8% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 20% | 9% | 1~15 | 19% | 18% |
| 7% | 19% | 16~30 | 19% | 16% |
| 12% | 19% | 31~45 | 12% | 12% |
| 20% | 12% | 46~60 | 19% | 9% |
| 23% | 19% | 61~75 | 9% | 9% |
| 15% | 19% | 76~90 | 19% | 33% |