KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Ý
Cách đây
09-03
2026
Genoa
AS Roma
6 Ngày
Europa League
Cách đây
13-03
2026
Bologna
AS Roma
10 Ngày
VĐQG Ý
Cách đây
15-03
2026
Como
AS Roma
13 Ngày
VĐQG Ý
Cách đây
08-03
2026
Juventus
Pisa
6 Ngày
VĐQG Ý
Cách đây
15-03
2026
Udinese
Juventus
13 Ngày
VĐQG Ý
Cách đây
22-03
2026
Juventus
US Sassuolo Calcio
20 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa AS Roma và Juventus vào 02:45 ngày 02/03, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+3'
Federico Gatti
Bryan ZaragozaLorenzo Pellegrini
90'
89'
Lois OpendaAndrea Cambiaso
88'
Federico GattiGleison Bremer Silva Nascimento
78'
Jeremie Boga
Daniele GhilardiDevyne Rensch
74'
Neil El AynaouiBryan Cristante
74'
72'
Fabio MirettiKephren Thuram-Ulien
72'
Edon ZhegrovaFrancisco Conceicao
Donyell MalenManu Kone
65'
63'
Jeremie BogaJonathan Christian David
Evan NdickaLorenzo Pellegrini
54'
47'
Francisco ConceicaoGleison Bremer Silva Nascimento
Wesley ViniciusNiccolo Pisilli
39'
Wesley Vinicius
27'
Đội hình
Chủ 3-5-2
3-4-2-1 Khách
99
Svilar M.
Perin M.
119
Celik Z.
Kalulu P.
155
Ndicka E.
Bremer
323
Mancini G.
Kelly L.
643
Wesley
McKennie W.
2261
N.Pisilli
Koopmeiners T.
84
Cristante B.
Thuram K.
1917
Kone M.
Cambiaso A.
272
Rensch D.
Conceicao F.
77
Pellegrini Lo.
K.Yıldız
1014
Malen D.
David J.
30Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.7 | Bàn thắng | 1.8 |
| 0.8 | Bàn thua | 1.6 |
| 7.8 | Sút cầu môn(OT) | 13.3 |
| 4.5 | Phạt góc | 4.4 |
| 1.5 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 13.9 | Phạm lỗi | 13.7 |
| 54.5% | Kiểm soát bóng | 49.7% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 13% | 9% | 1~15 | 17% | 15% |
| 16% | 11% | 16~30 | 8% | 13% |
| 13% | 15% | 31~45 | 21% | 13% |
| 9% | 19% | 46~60 | 13% | 15% |
| 23% | 26% | 61~75 | 8% | 10% |
| 23% | 17% | 76~90 | 30% | 26% |