KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Seria A
08/03 21:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Europa League
Cách đây
13-03
2026
Bologna
AS Roma
4 Ngày
VĐQG Ý
Cách đây
15-03
2026
US Sassuolo Calcio
Bologna
7 Ngày
Europa League
Cách đây
20-03
2026
AS Roma
Bologna
11 Ngày
VĐQG Ý
Cách đây
15-03
2026
Hellas Verona
Genoa
7 Ngày
VĐQG Ý
Cách đây
22-03
2026
Atalanta
Hellas Verona
14 Ngày
VĐQG Ý
Cách đây
04-04
2026
Hellas Verona
Fiorentina
26 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Bologna và Hellas Verona vào 21:00 ngày 08/03, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+5'
Elmutasem El MasratiGift Emmanuel Orban
87'
Amin Sarr
Tommaso PobegaMartin Vitik
84'
82'
Amin SarrKieron Bowie
82'
Nicolas ValentiniDaniel Oyegoke
Charalampos LykogiannisJoao Mario Neto Lopes
77'
Benjamin DominguezJonathan Rowe
77'
74'
Tomas SuslovAbdou Harroui
Simon SohmLewis Ferguson
66'
Federico BernardeschiRiccardo Orsolini
66'
57'
Kieron BowieGift Emmanuel Orban
53'
Martin Frese
Jonathan RoweNadir Zortea
49'
42'
Abdou Harroui
Lewis Ferguson
40'
16'
Kieron Bowie
Đội hình
Chủ 4-1-4-1
5-3-2 Khách
1
Skorupski L.
Montipo L.
117
Joao Mario
Oyegoke D.
226
Lucumi J.
Nelsson V.
1541
M.Vitík
Edmundsson A.
520
Zortea N.
Frese M.
319
Ferguson L.
Bradaric D.
1211
J.Rowe
Akpa Akpro J.
1121
Odgaard J.
Gagliardini R.
636
Moro N.
Harroui A.
217
Orsolini R.
Bowie K.
189
Castro S.
Orban G. E.
16Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.5 | Bàn thắng | 0.6 |
| 1.5 | Bàn thua | 2.1 |
| 7.8 | Sút cầu môn(OT) | 14.7 |
| 5.9 | Phạt góc | 3.7 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 1.5 |
| 14.5 | Phạm lỗi | 12.9 |
| 54.7% | Kiểm soát bóng | 43.3% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 6% | 9% | 1~15 | 12% | 16% |
| 16% | 19% | 16~30 | 7% | 14% |
| 20% | 19% | 31~45 | 25% | 16% |
| 27% | 12% | 46~60 | 20% | 9% |
| 12% | 19% | 61~75 | 17% | 10% |
| 16% | 19% | 76~90 | 15% | 32% |