KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Europa Conference League
08/08 01:45
Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Ireland
Cách đây
11-08
2025
St. Patricks
Sligo Rovers
2 Ngày
Europa Conference League
Cách đây
15-08
2025
Besiktas JK
St. Patricks
6 Ngày
Cúp Ireland
Cách đây
16-08
2025
St. Patricks
Shelbourne
8 Ngày
Europa Conference League
Cách đây
15-08
2025
Besiktas JK
St. Patricks
6 Ngày
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
18-08
2025
Besiktas JK
Eyupspor
9 Ngày
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
25-08
2025
Konyaspor
Besiktas JK
16 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa St. Patricks và Besiktas JK vào 01:45 ngày 08/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90'
Amir HadziahmetovicOrkun Kokcu
90'
Tayyib Talha SanucDavid Jurasek
Brandon KavanaghMason Melia
88'
Conor CartyKian Leavy
82'
Barry BaggleyChristopher Forrester
82'
76'
Kartal Kayra YilmazDemir Ege Tiknaz
59'
Keny ArroyoErnest Muci
Simon PowerJason McClelland
49'
Luke TurnerTom Grivosti
46'
Axel SjobergJake Mulraney
46'
46'
Tayfur BingolRafael Ferreira Silva
43'
Tammy Abraham
33'
Demir Ege Tiknaz
23'
Tammy AbrahamJoao Mario
Jake Mulraney
18'
14'
Tammy Abraham
8'
Joao MarioRafael Ferreira Silva
Đội hình
Chủ 4-3-3
4-2-3-1 Khách
94
Joseph Anang
Gunok M.
111
McClelland J.
Svensson J.
25
Grivosti T.
Gabriel Paulista
34
Joe Redmond
Topcu E. H.
5323
McLaughlin R.
Jurasek D.
3910
Kian Leavy
Demir Ege Tiknaz
56
Lennon J.
Kokcu O.
108
Forrester C.
Muci E.
2325
Power S.
Rafa Silva
279
Mason Melia
Joao Mario
1820
Mulraney J.
Abraham T.
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.6 | Bàn thắng | 1.8 |
| 0.6 | Bàn thua | 1.6 |
| 7.9 | Sút cầu môn(OT) | 9.2 |
| 8.1 | Phạt góc | 5.9 |
| 1.9 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 10 | Phạm lỗi | 10.5 |
| 58.3% | Kiểm soát bóng | 57.3% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 8% | 5% | 1~15 | 14% | 15% |
| 17% | 15% | 16~30 | 14% | 10% |
| 28% | 25% | 31~45 | 20% | 23% |
| 14% | 19% | 46~60 | 17% | 5% |
| 5% | 13% | 61~75 | 8% | 15% |
| 23% | 21% | 76~90 | 25% | 28% |