KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Đức 3. Liga
10/08 18:30

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Cúp Quốc Gia Đức
Cách đây
16-08
2025
SSV Jahn Regensburg
Koln
6 Ngày
Đức 3. Liga
Cách đây
23-08
2025
SSV Jahn Regensburg
FC Schweinfurt
13 Ngày
Đức 3. Liga
Cách đây
30-08
2025
Viktoria koln
SSV Jahn Regensburg
20 Ngày
Đức 3. Liga
Cách đây
23-08
2025
MSV Duisburg
SSV Ulm 1846
13 Ngày
Đức 3. Liga
Cách đây
30-08
2025
SC Verl
MSV Duisburg
20 Ngày
Đức 3. Liga
Cách đây
13-09
2025
MSV Duisburg
SV Wehen Wiesbaden
34 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa SSV Jahn Regensburg và MSV Duisburg vào 18:30 ngày 10/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
67'
Patrick SussekAlexander Hahn
63'
Thilo TopkenPatrick Sussek
35'
Steffan Meuer
Felix Strauss
26'
23'
Jan SymallaChristian Viet
Phil Beckhoff
20'
Christian Kuhlwetter
11'
10'
Can Coskun
8'
Patrick SussekSteffan Meuer

Đội hình

Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
2.4Bàn thắng3.1
1.5Bàn thua0.9
14.6Sút cầu môn(OT)5.8
4.4Phạt góc7.5
0.9Thẻ vàng1.5
12.7Phạm lỗi24
45%Kiểm soát bóng49.5%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
18%6%1~1512%14%
18%11%16~308%29%
6%19%31~4530%11%
15%14%46~6019%7%
13%19%61~7514%37%
25%24%76~9012%0%