KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Ngoại hạng Scotland
10/08 21:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Europa Conference League
Cách đây
15-08
2025
Dundee United
Rapid Wien
4 Ngày
Scotland League Cup
Cách đây
17-08
2025
Kilmarnock
Dundee United
7 Ngày
VĐQG Scotland
Cách đây
23-08
2025
Dundee United
Aberdeen
13 Ngày
Scotland League Cup
Cách đây
16-08
2025
St. Mirren
Hearts
6 Ngày
VĐQG Scotland
Cách đây
23-08
2025
Hearts
Motherwell FC
13 Ngày
VĐQG Scotland
Cách đây
30-08
2025
Livingston
Hearts
20 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Dundee United và Hearts vào 21:00 ngày 10/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+3'
Stuart Findlay
90+3'
Stuart FindlayAlexandros Kyziridis
90+1'
Alexandros Kyziridis
Vicko Sevelj
86'
84'
James WilsonClaudio Braga
83'
Claudio Braga
77'
Stephen KingsleyHarry Milne
Kai FotheringhamPanutche Camara
66'
Amar Abdirahman AhmedZachary Sapsford
66'
63'
Sabah KerjotaBlair Spittal
58'
Stuart FindlayHarry Milne
Panutche Camara
50'
46'
Michael SteinwenderFrankie Kent
46'
Alexandros KyziridisAlan Forrest
Krisztian Keresztes
43'
Ivan DolcekPanutche Camara
41'
31'
Harry Milne
Ivan Dolcek
22'
19'
Lawrence Shankland
Đội hình
Chủ 3-5-2
3-5-2 Khách
1
Yevgeniy Kucherenko
Clark Z.
2823
Keresztes K.
Kent F.
23
Esselink B.
Halkett C.
44
Iovu I.
Findlay S.
1919
Dolcek I.
Forrest A.
178
Camara P.
Oisin McEntee
3114
Sibbald C.
Devlin C.
145
Sevelj V.
Spittal B.
1629
Miller Thomson
Harry Milne
1834
Stirton O.
Claudio Braga
109
Sapsford Z.
Shankland L.
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.4 | Bàn thắng | 3 |
| 0.9 | Bàn thua | 0.3 |
| 12.7 | Sút cầu môn(OT) | 6.6 |
| 5.7 | Phạt góc | 7.2 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 1.2 |
| 9.5 | Phạm lỗi | 12 |
| 46.9% | Kiểm soát bóng | 50.3% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 12% | 15% | 1~15 | 9% | 6% |
| 18% | 14% | 16~30 | 18% | 31% |
| 18% | 11% | 31~45 | 18% | 17% |
| 18% | 18% | 46~60 | 9% | 10% |
| 21% | 17% | 61~75 | 20% | 20% |
| 12% | 21% | 76~90 | 25% | 10% |