KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Ukraine
10/08 17:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Ukraine
Cách đây
15-08
2025
Rukh Vynnyky
Obolon Kiev
5 Ngày
VĐQG Ukraine
Cách đây
30-08
2025
Kryvbas
Obolon Kiev
20 Ngày
VĐQG Ukraine
Cách đây
13-09
2025
Obolon Kiev
Dynamo Kyiv
34 Ngày
VĐQG Ukraine
Cách đây
16-08
2025
PFC Oleksandria
Metalist 1925 Kharkiv
6 Ngày
VĐQG Ukraine
Cách đây
30-08
2025
FC Shakhtar Donetsk
PFC Oleksandria
20 Ngày
VĐQG Ukraine
Cách đây
13-09
2025
PFC Oleksandria
LNZ Cherkasy
34 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Obolon Kiev và PFC Oleksandria vào 17:00 ngày 10/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Igor Medynsky
90+2'
Sergiy Sukhanov
46'
Vladyslav Pryymak
42'
41'
Denys Shostak
Maksym Chekh
40'
Yevgen Shevchenko
13'
2'
Anton Bol
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 0.9 |
| 0.7 | Bàn thua | 1.9 |
| 4.2 | Sút cầu môn(OT) | 11.2 |
| 4.4 | Phạt góc | 6 |
| 1.4 | Thẻ vàng | 2.6 |
| 12.4 | Phạm lỗi | 9.8 |
| 52% | Kiểm soát bóng | 54.9% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 21% | 21% | 1~15 | 10% | 10% |
| 21% | 21% | 16~30 | 18% | 6% |
| 15% | 28% | 31~45 | 13% | 21% |
| 15% | 9% | 46~60 | 13% | 10% |
| 12% | 7% | 61~75 | 16% | 17% |
| 15% | 11% | 76~90 | 24% | 31% |