KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Bosnia & Herzegovina
21/12 21:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Bosnia & Herzegovina
Cách đây
07-02
2026
FK Velez Mostar
Borac Banja Luka
48 Ngày
VĐQG Bosnia & Herzegovina
Cách đây
14-02
2026
Borac Banja Luka
Zrinjski Mostar
55 Ngày
VĐQG Bosnia & Herzegovina
Cách đây
21-02
2026
FK Sloga Doboj
Borac Banja Luka
62 Ngày
VĐQG Bosnia & Herzegovina
Cách đây
07-02
2026
Zrinjski Mostar
FK Sloga Doboj
48 Ngày
VĐQG Bosnia & Herzegovina
Cách đây
14-02
2026
Borac Banja Luka
Zrinjski Mostar
55 Ngày
VĐQG Bosnia & Herzegovina
Cách đây
21-02
2026
Zrinjski Mostar
NK Siroki Brijeg
62 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Borac Banja Luka và Zrinjski Mostar vào 21:00 ngày 21/12, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+7'
Zoran KvrzicStefan Savic
84'
Stojan VranjesSrdjan Grahovac
81'
77'
Ilija MasicJakov Pranjic
77'
Mateo SusicAntonio Ivancic
73'
Igor Savic
Sandi OgrinecDamir Hrelja
71'
71'
Hrvoje Barisic
66'
Karlo Abramovic
61'
Toni MajicPetar Mamic
61'
Karlo AbramovicMatej Sakota
52'
Matej Sakota
52'
Matej Sakota
43'
Duje Dujmovic
42'
Leo MikicNemanja Bilbija
24'
Antonio Ivancic
Đội hình
Chủ
Khách
1
Siskovski D.
Sajko T.
3225
Haris Berbic
Barisic H.
415
Grahovac S.
Bilbija N.
9916
Herrera S.
Djurasek N.
3012
Amer Hiros
Dujmovic D.
5511
Damir Hrelja
Ivancic A.
2030
Jaksic N.
Mamic P.
1218
Jojic M.
Memija K.
507
Juricic L.
Pranjic J.
2219
Rogan V.
Matej Sakota
1477
Stefan Savic
Savic I.
21Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.9 | Bàn thắng | 1 |
| 1.2 | Bàn thua | 1.4 |
| 7 | Sút cầu môn(OT) | 8.9 |
| 6.3 | Phạt góc | 5.6 |
| 1.1 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 11 | Phạm lỗi | 12 |
| 59.5% | Kiểm soát bóng | 49.6% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 15% | 13% | 1~15 | 7% | 3% |
| 9% | 4% | 16~30 | 15% | 15% |
| 21% | 16% | 31~45 | 26% | 27% |
| 9% | 25% | 46~60 | 19% | 9% |
| 12% | 16% | 61~75 | 11% | 18% |
| 31% | 23% | 76~90 | 19% | 27% |