KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Indonesia
10/08 15:30
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Indonesia
Cách đây
15-08
2025
Malut United
Bali United FC
5 Ngày
VĐQG Indonesia
Cách đây
23-08
2025
Persebaya Surabaya
Bali United FC
13 Ngày
VĐQG Indonesia
Cách đây
29-08
2025
Bali United FC
Madura United
19 Ngày
VĐQG Indonesia
Cách đây
16-08
2025
Persik Kediri
Madura United
6 Ngày
VĐQG Indonesia
Cách đây
22-08
2025
Persik Kediri
Dewa United FC
12 Ngày
VĐQG Indonesia
Cách đây
30-08
2025
PSBS Biak
Persik Kediri
20 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Bali United FC và Persik Kediri vào 15:30 ngày 10/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Boris KopitovicThijmen Goppel
90+7'
90+4'
Irkham Zahrul MillaMochamad Supriadi
90+2'
Jose Enrique
Boris Kopitovic
90+2'
Tim Receveur
86'
Kadek ArelJoao Ferrari
82'
82'
Adi Eko JayantoPedro Miguel Serra Matos
77'
Telmo Ferreira CastanheiraEzra Walian
Kadek Agung Widnyana PutraMirza Mustafic
76'
Jens RavenIrfan Jaya
76'
Joao Ferrari
67'
61'
Jose EnriqueWigi Pratama
61'
Mochamad SupriadiYandi Munawar
Rahmat Arjuna ReskiReyner Barusu
55'
Joao Ferrari
30'
Đội hình
Chủ 4-3-3
4-3-3 Khách
1
Hauptmeijer M.
Leonardo
124
Ricky Fajrin Saputra
Novri Setiawan
2514
Receveur T.
Mukhtarov K.
142
Joao Ferrari
Kiko
333
Andhika M.
Faris Aditama
2410
Mustafic M.
Serra Matos P. M.
206
Wilson B.
Imanol García
47
Goppel T.
Telmo Ferreira Castanheira
841
Irfan Jaya
Pratama W.
379
Kopitovic B.
Yandi Munawar
9992
Barusu R.
Ezra Walian
10Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.7 | Bàn thắng | 1.3 |
| 1.2 | Bàn thua | 1.7 |
| 11.6 | Sút cầu môn(OT) | 10.2 |
| 6 | Phạt góc | 3.5 |
| 2.6 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 17.3 | Phạm lỗi | 9.4 |
| 45.7% | Kiểm soát bóng | 51% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 7% | 7% | 1~15 | 10% | 20% |
| 11% | 15% | 16~30 | 17% | 16% |
| 7% | 15% | 31~45 | 22% | 16% |
| 21% | 20% | 46~60 | 12% | 11% |
| 26% | 17% | 61~75 | 20% | 9% |
| 25% | 25% | 76~90 | 17% | 25% |