KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Bỉ
10/08 21:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Europa Conference League
Cách đây
15-08
2025
FC Sheriff
Anderlecht
4 Ngày
VĐQG Bỉ
Cách đây
17-08
2025
FC Dender
Anderlecht
6 Ngày
VĐQG Bỉ
Cách đây
24-08
2025
Anderlecht
Gent
14 Ngày
VĐQG Bỉ
Cách đây
16-08
2025
Zulte Waregem
Club Brugge
6 Ngày
VĐQG Bỉ
Cách đây
24-08
2025
Zulte Waregem
St.-Truidense VV
13 Ngày
VĐQG Bỉ
Cách đây
01-09
2025
Genk
Zulte Waregem
21 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Anderlecht và Zulte Waregem vào 21:00 ngày 10/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+6'
Jelle VossenJoseph Opoku
90+4'
Jeppe Erenbjerg
90+1'
Tochukwu Nnadi
Lucas HeyJan-Carlo Simic
88'
86'
Jeppe ErenbjergSerxho Ujka
86'
Enrique LofolomoThomas Claes
85'
Abdoulaye TraoreTobias Hedl
78'
Benoit NyssenWilguens Paugain
Luis VasquezKasper Dolberg
76'
Mario StroeykensThorgan Hazard
76'
Anton Tanghe
74'
69'
Serxho UjkaYannick Cappelle
Kasper Dolberg
50'
48'
Thomas Claes
46'
Lukas Willen
Tristan DegreefAli Maamar
46'
Adriano BertacciniNathan Saliba
46'
30'
Tobias HedlJoseph Opoku
Đội hình
Chủ 4-2-2-2
3-4-1-2 Khách
26
Coosemans C.
Gabriel B.
136
Augustinsson L.
Lemoine L.
455
Kana M.
Tanghe A.
34
Simic
Willen L.
3179
Maamar A.
Wilguens Paugain
1213
Nathan Saliba
Tochukwu Nnadi
2174
De Cat N.
Thomas Claes
819
Angulo N.
Cappelle Y.
5510
Verschaeren Y.
Ujka S.
3611
Hazard T.
Tobias Hedl
2012
Dolberg K.
Opoku J.
22Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.3 | Bàn thắng | 1.6 |
| 0.8 | Bàn thua | 1.2 |
| 10 | Sút cầu môn(OT) | 10.3 |
| 5 | Phạt góc | 6 |
| 2 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 16.5 | Phạm lỗi | 8.6 |
| 50.1% | Kiểm soát bóng | 54.2% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 4% | 10% | 1~15 | 14% | 13% |
| 16% | 9% | 16~30 | 11% | 10% |
| 16% | 18% | 31~45 | 25% | 15% |
| 16% | 15% | 46~60 | 11% | 17% |
| 16% | 24% | 61~75 | 11% | 17% |
| 30% | 21% | 76~90 | 25% | 26% |