KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Asian Cup Nữ
01/03 16:00

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Asian Cup Nữ
Cách đây
05-03
2026
Iran Nữ
Nữ Úc
4 Ngày
Asian Cup Nữ
Cách đây
08-03
2026
Nữ Úc
Nữ Hàn Quốc
7 Ngày
Asian Cup Nữ
Cách đây
05-03
2026
Nữ Philippines
Nữ Hàn Quốc
3 Ngày
Asian Cup Nữ
Cách đây
08-03
2026
Iran Nữ
Nữ Philippines
7 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Nữ Úc và Nữ Philippines vào 16:00 ngày 01/03, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
83'
Katrina Guillou
83'
Sara Eggesvik
Amy SayerHayley Raso
81'
Mary FowlerEmily van Egmond
67'
Alanna KennedyClare Wheeler
67'
59'
Carleigh Frilles
59'
Chandler McDaniel
46'
Hayley Raso
31'
Samantha May KerrCaitlin Foord
14'

Đội hình

Chủ 4-3-3
4-4-2 Khách
12
Chloe Lincoln
Olivia McDaniel
1
7
Catley S.
Sofia Harrison
16
4
Clare Hunt
Jessika Cowart
3
3
Winonah Heatley
Hali Long
5
21
Carpenter E.
Angela Beard
13
19
Katrina Gorry
Carleigh Frilles
9
6
Clare Wheeler
Jaclyn Sawicki
6
10
van Egmond E.
Katrina Guillou
21
9
Foord C.
Alexa Pino
23
20
Kerr S.
Sara Eggesvik
8
16
Raso H.
Chandler McDaniel
10
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
2.6Bàn thắng2
0.9Bàn thua0.7
10.7Sút cầu môn(OT)7.8
5.5Phạt góc5.6
0.4Thẻ vàng0.9
9.5Phạm lỗi7
60.2%Kiểm soát bóng51.5%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
17%16%1~1517%12%
9%12%16~3012%12%
17%12%31~4525%21%
12%17%46~6017%16%
18%23%61~7512%14%
25%17%76~9015%21%