KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Asian Cup Nữ
08/03 16:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Nữ Úc và Nữ Hàn Quốc vào 16:00 ngày 08/03, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+8'
Kim Min-Jeong
Alanna KennedySamantha May Kerr
90+8'
90+7'
Kim Min-JiEun-Ju Mun
90+1'
Lee M.Jin-Young Noh
Kyra Cooney-CrossWinonah Heatley
84'
Emily van EgmondKatrina Gorry
84'
78'
Casey PhairYu-Gyeong Jeon
Amy SayerClare Wheeler
71'
71'
Jin-Hui KimJi So Yun
56'
Kang Chae RimShin-Ji Kim
53'
Shin-Ji Kim
46'
Shin-Ji KimMin-Young Jung
46'
Kang Chae RimChoi Yoo Ri
Samantha May KerrCaitlin Foord
45+6'
Clare Hunt
39'
Alanna KennedyMary Fowler
32'
Courtney NevinStephanie Catley
19'
13'
Eun-Ju MunYu-Gyeong Jeon
Đội hình
Chủ 4-3-3
4-3-3 Khách
1
Arnold M.
Kim Min-Jeong
217
Catley S.
Kim Hye Ri
203
Winonah Heatley
Ko Yoo-Jin
54
Clare Hunt
Jin-Young Noh
1921
Carpenter E.
Jang Seul Gi
1619
Katrina Gorry
Choi Yoo Ri
1114
Kennedy A.
Ji So Yun
106
Clare Wheeler
Min-Young Jung
149
Foord C.
Park Soo-Jeong
1320
Kerr S.
Eun-Ju Mun
911
Fowler M.
Yu-Gyeong Jeon
15Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.8 | Bàn thắng | 1.6 |
| 0.9 | Bàn thua | 0.8 |
| 9.8 | Sút cầu môn(OT) | 7.3 |
| 5.5 | Phạt góc | 5.1 |
| 0.9 | Thẻ vàng | 1.1 |
| 10.6 | Phạm lỗi | 0 |
| 53.1% | Kiểm soát bóng | 52.6% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 17% | 11% | 1~15 | 20% | 12% |
| 4% | 9% | 16~30 | 12% | 10% |
| 19% | 20% | 31~45 | 25% | 29% |
| 12% | 18% | 46~60 | 17% | 14% |
| 19% | 18% | 61~75 | 15% | 14% |
| 25% | 22% | 76~90 | 10% | 18% |