KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Asian Cup Nữ
03/03 15:00

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Asian Cup Nữ
Cách đây
06-03
2026
Uzbekistan Nữ
Nữ Trung Quốc
3 Ngày
Asian Cup Nữ
Cách đây
09-03
2026
Triều Tiên Nữ
Nữ Trung Quốc
6 Ngày
Asian Cup Nữ
Cách đây
06-03
2026
Bangladesh Nữ
Triều Tiên Nữ
2 Ngày
Asian Cup Nữ
Cách đây
09-03
2026
Bangladesh Nữ
Uzbekistan Nữ
6 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Nữ Trung Quốc và Bangladesh Nữ vào 15:00 ngày 03/03, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
86'
Ziqin ShaoWurigumula
77'
Chen QiaozhuYatong Lv
77'
76'
Tang JialiWang Shuang
63'
Zhang XinLiu Jing
63'
52'
46'
Xie ZongmeiJin Kun
46'
46'
Zhang Rui
45+1'
Wang ShuangZhang Chengxue
44'
Jin Kun
27'
Yatong Lv
10'

Đội hình

Chủ 4-4-2
3-4-3 Khách
22
Chen Chen
Akter M.
23
25
Lv Y.
Nabiran Khatun
21
4
Wang Linlin
Afeida Khandaker
4
5
Wu Haiyan
Kohati Kisku
5
20
Zhang Chengxue
Sheuli Azim
2
15
Wang Aifang
Maria Manda
8
16
Jing Liu
Monika Chakma
6
26
Zhang Rui
Shamsun Nahar
3
7
Wang Shuang
Shamsunnahar II Shamsunnahar
20
9
Wurigumula
Umehla Marma
25
13
Kun Jin
Ritu Chakma
17
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
2.5Bàn thắng2.1
2Bàn thua1.7
10Sút cầu môn(OT)8.9
4.6Phạt góc7
2Thẻ vàng1
10.7Phạm lỗi7.8
51%Kiểm soát bóng50%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
12%14%1~1522%16%
12%19%16~3010%16%
15%25%31~4516%22%
23%12%46~6014%18%
11%11%61~7514%6%
23%16%76~9024%22%