KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Asian Cup Nữ
06/03 09:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Asian Cup Nữ
Cách đây
09-03
2026
Bangladesh Nữ
Uzbekistan Nữ
3 Ngày
Asian Cup Nữ
Cách đây
09-03
2026
Triều Tiên Nữ
Nữ Trung Quốc
3 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Bangladesh Nữ và Triều Tiên Nữ vào 09:00 ngày 06/03, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
45+7'
Kim Kyong Yong
45+5'
Myong Yu-Jong
Afeida Khandaker
45+4'
45+2'
Choe Il-SonHan Jin-Hong
45+1'
Khatun A.
45+1'
45+1'
43'
31'
28'
Han Jin-Hong
16'
Kim Kyong Yong
Đội hình
Chủ 5-4-1
4-4-2 Khách
23
Akter M.
Yu Son-Gum
183
Shamsun Nahar
Ri Myong-Gum
25
Kohati Kisku
Ri Ye Gyong
2321
Nabiran Khatun
An Kuk Hyang
54
Afeida Khandaker
Hwang Yu-Yong
1424
Khatun A.
Chae Un-Yong
2017
Ritu Chakma
Myong Yu-Jong
78
Maria Manda
Kim Song-Gyong
96
Monika Chakma
Hong Song-Ok
1220
Shamsunnahar II Shamsunnahar
Kim Kyong Yong
1710
Tohura Khatun
Han Jin-Hong
11Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 3.2 | Bàn thắng | 7.1 |
| 1.2 | Bàn thua | 0.2 |
| 7.1 | Sút cầu môn(OT) | 2.8 |
| 7.3 | Phạt góc | 8.4 |
| 0.7 | Thẻ vàng | 1.1 |
| 8.7 | Phạm lỗi | 8.7 |
| 0% | Kiểm soát bóng | 47% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 15% | 11% | 1~15 | 19% | 15% |
| 18% | 17% | 16~30 | 13% | 10% |
| 24% | 19% | 31~45 | 21% | 5% |
| 12% | 16% | 46~60 | 15% | 15% |
| 11% | 12% | 61~75 | 9% | 26% |
| 17% | 21% | 76~90 | 19% | 21% |