KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Asian Cup Nữ
06/03 15:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Asian Cup Nữ
Cách đây
09-03
2026
Bangladesh Nữ
Uzbekistan Nữ
3 Ngày
Asian Cup Nữ
Cách đây
09-03
2026
Triều Tiên Nữ
Nữ Trung Quốc
3 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Uzbekistan Nữ và Nữ Trung Quốc vào 15:00 ngày 06/03, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Lyudmila Karachik
37'
35'
30'
Ziqin Shao
8'
Đội hình
Chủ 4-5-1
4-4-2 Khách
1
Maftuna Jonimqulova
Chen Chen
226
Dilrabo Shokirboy Asadova
Mengwen Li
213
Kholida Dadaboeva
Yao W.
811
Maftuna Shoyimova
Wang Linlin
42
Madina Khikmatova
Chen Qiaozhu
315
Umida Zoirova
Qingtong Li
1416
Zarina Mamatkarimova
Zhang Xin
617
Lyudmila Karachik
Zhang Linyan
198
Ilvina Ablyakimova
Wu Chengshu
117
Nilufar Kudratova
Wang Yanwen
1010
Diyorakhon Khabibullaeva
Shao Z.
23Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.6 | Bàn thắng | 2.2 |
| 1.5 | Bàn thua | 1.5 |
| 8.7 | Sút cầu môn(OT) | 7.2 |
| 5 | Phạt góc | 4.8 |
| 0.7 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 7 | Phạm lỗi | 9 |
| 48.8% | Kiểm soát bóng | 49.3% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 12% | 13% | 1~15 | 11% | 14% |
| 9% | 12% | 16~30 | 14% | 7% |
| 14% | 16% | 31~45 | 22% | 19% |
| 23% | 22% | 46~60 | 14% | 14% |
| 7% | 12% | 61~75 | 14% | 19% |
| 30% | 24% | 76~90 | 22% | 26% |