KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Asian Cup Nữ
09/03 16:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Triều Tiên Nữ và Nữ Trung Quốc vào 16:00 ngày 09/03, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+3'
Wang Yanwen
89'
Wu ChengshuZhang Linyan
88'
Yuan CongZiqin Shao
Sin HyangHan Jin-Hong
86'
An Kuk Hyang
84'
Choe Il-Son
82'
82'
Chen Chen
An Pok-Yong
77'
Ri Myong-Gum
76'
An Pok-YongKim Song-Gyong
75'
Kim Hye-YongChae Un-Yong
74'
74'
Li QingtongZhang Rui
69'
Wang YanwenWurigumula
Choe Il-SonKim Kyong Yong
60'
Song Chun-SimHwang Yu-Yong
60'
49'
Wang Shuang
45+6'
Zhang Chengxue
45+4'
Wang ShuangZhang Chengxue
34'
Chen QiaozhuZiqin Shao
Kim Kyong YongHan Jin-Hong
32'
Kim Song-Gyong
5'
Kim Song-Gyong
4'
Đội hình
Chủ 4-4-2
3-5-2 Khách
18
Yu Son-Gum
Chen Chen
2214
Hwang Yu-Yong
Wu Haiyan
55
An Kuk Hyang
Chen Qiaozhu
323
Ri Ye Gyong
Zhang Chengxue
202
Ri Myong-Gum
Yao W.
812
Hong Song-Ok
Wang Aifang
157
Myong Yu-Jong
Zhang Rui
269
Kim Song-Gyong
Zhang Linyan
1920
Chae Un-Yong
Wang Shuang
717
Kim Kyong Yong
Shao Z.
2311
Han Jin-Hong
Wurigumula
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 7.1 | Bàn thắng | 2.2 |
| 0.2 | Bàn thua | 1.5 |
| 2.8 | Sút cầu môn(OT) | 7.2 |
| 8.4 | Phạt góc | 4.8 |
| 1.1 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 8.7 | Phạm lỗi | 9 |
| 47% | Kiểm soát bóng | 49.3% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 11% | 13% | 1~15 | 15% | 14% |
| 17% | 12% | 16~30 | 10% | 7% |
| 19% | 16% | 31~45 | 5% | 19% |
| 16% | 22% | 46~60 | 15% | 14% |
| 12% | 12% | 61~75 | 26% | 19% |
| 21% | 24% | 76~90 | 21% | 26% |