KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Asian Cup Nữ
07/03 12:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Asian Cup Nữ
Cách đây
10-03
2026
Ấn Độ Nữ
Nữ Đài Loan TQ
3 Ngày
Asian Cup Nữ
Cách đây
10-03
2026
Nữ Nhật Bản
Nữ Việt Nam
3 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Đài Loan TQ Nữ và Nữ Việt Nam vào 12:00 ngày 07/03, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Su Yuhsuan
56'
46'
Tran Thi Hai LinhDuong Thi Van
46'
Huynh NhuPham Hai Yen
Yu-Chin Chen
46'
Su Yuhsuan
26'
Đội hình
Chủ 5-4-1
5-4-1 Khách
1
Wang Yu-ting
Tran Thi Kim Thanh
1422
Huang Ke-sin
Thi Duyen Tran
153
Su Sin-Yun
Huynh Nhu Cu Thi
189
Hsu Yi-Yun
Le Thi Diem My
1320
Chen Ying-Hui
Thu Thao Tran Thi
172
Chang Chilan
Nguyen Thi Thanh Nha
1921
Chen Y.
Nguyen Thi Bich Thuy
2310
Matsunaga Saki
Thai Thi Thao
1114
Wu Kaiching
Duong Thi Van
1617
Chen J.
Ngan Thi Van Su
2119
Su Yuhsuan
Pham Hai Yen
12Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.7 | Bàn thắng | 2.9 |
| 2.2 | Bàn thua | 1 |
| 12.7 | Sút cầu môn(OT) | 7.8 |
| 3.6 | Phạt góc | 5.3 |
| 1 | Thẻ vàng | 1.2 |
| 10 | Phạm lỗi | 1.7 |
| 45.6% | Kiểm soát bóng | 61.3% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 13% | 29% | 1~15 | 15% | 16% |
| 20% | 14% | 16~30 | 10% | 16% |
| 16% | 17% | 31~45 | 13% | 14% |
| 10% | 4% | 46~60 | 18% | 16% |
| 17% | 12% | 61~75 | 13% | 6% |
| 20% | 20% | 76~90 | 25% | 29% |