KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Nam Phi
14/08 00:30
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Nam Phi
Cách đây
20-08
2025
Maritzburg United
Lamontville Golden Arrows
6 Ngày
VĐQG Nam Phi
Cách đây
28-08
2025
Lamontville Golden Arrows
Magesi
14 Ngày
VĐQG Nam Phi
Cách đây
30-08
2025
Lamontville Golden Arrows
Kaizer Chiefs
16 Ngày
VĐQG Nam Phi
Cách đây
20-08
2025
Kaizer Chiefs
Richards Bay
6 Ngày
VĐQG Nam Phi
Cách đây
27-08
2025
Richards Bay
Chippa United FC
13 Ngày
VĐQG Nam Phi
Cách đây
30-08
2025
Siwelele
Richards Bay
16 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Lamontville Golden Arrows và Richards Bay vào 00:30 ngày 14/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Sbonelo Cele
90'
87'
Gabadin Frank MhangoLindokuhle Zikhali
Sede Junior DionJerome Karelse
82'
Nhlanhla Zwane
80'
78'
Mbulelo NombengulaMfundo Thikazi
Nduduzo SibiyaSiyanda Mthanti
76'
Lungelo DubeKeenan Leigh Phillips
76'
Maxwele AyabulelaGladwin Shitolo
61'
Jerome KarelsePhilani Kumalo
61'
56'
Halalisani VilakaziSanele Zulu
Gladwin Shitolo
17'
Đội hình
Chủ 4-3-3
4-2-3-1 Khách
34
Maova E.
Magoola S.
1615
Comara O.
Sanele Zulu
375
Shitolo G.
Simphiwe Mcineka
254
Jiyane A.
Tshepo Wilson Mabua
7233
Keenan Leigh Phillips
Sbani Khumalo
4730
Sbonelo Cele
Mthembu M.
2041
Zwane N.
Mthethwa T.
618
Sede Junior Dion
Mfundo Thikazi
3436
Kumalo P.
Lindokuhle Zikhali
3624
Nqobeko Siphelele Dlamini
Gumede T.
178
Mthanti S.
Mahala L.
14Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.9 | Bàn thắng | 0.7 |
| 1.9 | Bàn thua | 1.1 |
| 10.6 | Sút cầu môn(OT) | 9.8 |
| 2.4 | Phạt góc | 4.3 |
| 1.6 | Thẻ vàng | 1.4 |
| 11 | Phạm lỗi | 9.2 |
| 56.1% | Kiểm soát bóng | 39.5% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 13% | 8% | 1~15 | 12% | 13% |
| 13% | 4% | 16~30 | 20% | 21% |
| 17% | 8% | 31~45 | 12% | 10% |
| 24% | 28% | 46~60 | 10% | 13% |
| 20% | 20% | 61~75 | 24% | 18% |
| 10% | 32% | 76~90 | 20% | 21% |