KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Iceland Inkasso-deildin
14/08 01:00

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Iceland Inkasso-deildin
Cách đây
17-08
2025
Volsungur Husavik
Leiknir Reykjavik
3 Ngày
Iceland Inkasso-deildin
Cách đây
23-08
2025
Leiknir Reykjavik
IR Rây-kia-vích
9 Ngày
Iceland Inkasso-deildin
Cách đây
30-08
2025
UMF Njardvik
Leiknir Reykjavik
16 Ngày
Iceland Inkasso-deildin
Cách đây
17-08
2025
Fylkir
Keflavik
3 Ngày
Iceland Inkasso-deildin
Cách đây
23-08
2025
Grindavik
Fylkir
9 Ngày
Iceland Inkasso-deildin
Cách đây
30-08
2025
HK Kopavog
Fylkir
16 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Leiknir Reykjavik và Fylkir vào 01:00 ngày 14/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Patryk Hryniewicki
90+5'
90+3'
Arnor Breki Asthorsson
Olafur Isholm Olafsson
83'
Bogdan Bogdanovic
77'
77'
Nikulás Val Gunnarsson
75'
Thordur Ingimundarson
Sindri Bjornsson
68'
Dagur Ingi Hammer Gunnarsson
57'
53'
Emil Asmundsson
Axel Freyr Hardarson
49'

Đội hình

Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
0.9Bàn thắng1.4
1.5Bàn thua1.8
10.8Sút cầu môn(OT)10.9
6Phạt góc7.9
2.9Thẻ vàng2.4
8.6Phạm lỗi12.3
49.9%Kiểm soát bóng50.2%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
12%12%1~1516%14%
14%17%16~3019%20%
14%4%31~4516%12%
12%23%46~6014%8%
16%14%61~7519%14%
29%27%76~9014%29%