KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng 4 Anh
16/08 21:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng 4 Anh
Cách đây
20-08
2025
Newport County
Salford City
3 Ngày
Hạng 4 Anh
Cách đây
23-08
2025
Walsall
Salford City
6 Ngày
Hạng 4 Anh
Cách đây
30-08
2025
Salford City
Cheltenham Town
14 Ngày
Hạng 4 Anh
Cách đây
20-08
2025
Accrington Stanley
Tranmere Rovers
3 Ngày
Hạng 4 Anh
Cách đây
23-08
2025
Accrington Stanley
Grimsby Town
7 Ngày
Cúp Liên Đoàn Anh
Cách đây
26-08
2025
Accrington Stanley
Doncaster Rovers
9 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Salford City và Accrington Stanley vào 21:00 ngày 16/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Kyrell MalcolmRosarie Longelo
89'
Thomas EdwardsBenjamin Woodburn
89'
85'
Tyler Walton
77'
Anjola PopoolaJosh Woods
Cole StocktonJay Bird
70'
69'
Charlie CatonCharlie Brown
69'
Seamus ConneelyJoe Bauress
54'
Tyler Walton
46'
Tyler WaltonKelsey Mooney
Luke Garbutt
43'
43'
Devon Matthews
Luke Garbutt
27'
Benjamin WoodburnKadeem Harris
23'
11'
Liam Coyle
Đội hình
Chủ 3-5-2
3-4-1-2 Khách
1
Matt Young
Michael Kelly
129
Garbutt L.
Matthews D.
1722
Adebola Oluwo
Rawson F.
56
Turton O.
Benn Ward
1414
Harris K.
Brown C.
2017
Austerfield J.
Coyle L.
68
Grant J.
Joe Bauress
167
Woodburn B.
Sass F.
345
Longelo-Mbule R.
Sinclair I.
1121
Kallum Cesay
Mooney K.
911
Bird J.
Woods J.
39Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.9 | Bàn thắng | 1.5 |
| 1.5 | Bàn thua | 1.4 |
| 10.2 | Sút cầu môn(OT) | 10.2 |
| 6.4 | Phạt góc | 3.6 |
| 2 | Thẻ vàng | 2.3 |
| 12.3 | Phạm lỗi | 13.3 |
| 53% | Kiểm soát bóng | 44.6% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 10% | 15% | 1~15 | 12% | 8% |
| 20% | 21% | 16~30 | 12% | 22% |
| 13% | 18% | 31~45 | 22% | 6% |
| 16% | 28% | 46~60 | 14% | 10% |
| 22% | 13% | 61~75 | 18% | 14% |
| 16% | 2% | 76~90 | 18% | 38% |