KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Scotland Highland League
16/08 21:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Scotland Highland League
Cách đây
23-08
2025
Wick Academy FC
Fraserburgh
7 Ngày
Scotland Highland League
Cách đây
30-08
2025
Fraserburgh
Nairn County
14 Ngày
Scotland Highland League
Cách đây
06-09
2025
Turriff United
Fraserburgh
21 Ngày
Scotland Highland League
Cách đây
23-08
2025
Inverurie Loco Works
Rothes
7 Ngày
Scotland Highland League
Cách đây
30-08
2025
Inverurie Loco Works
Wick Academy FC
14 Ngày
Scotland Highland League
Cách đây
06-09
2025
Nairn County
Inverurie Loco Works
21 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Fraserburgh và Inverurie Loco Works vào 21:00 ngày 16/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.7 | Bàn thắng | 1.1 |
| 1.9 | Bàn thua | 2.3 |
| 10.5 | Sút cầu môn(OT) | 15 |
| 5.5 | Phạt góc | 6.7 |
| 1.5 | Thẻ vàng | 1 |
| 9 | Phạm lỗi | 8 |
| 49.5% | Kiểm soát bóng | 49.7% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 9% | 26% | 1~15 | 15% | 24% |
| 9% | 15% | 16~30 | 25% | 9% |
| 12% | 23% | 31~45 | 10% | 12% |
| 21% | 8% | 46~60 | 15% | 12% |
| 20% | 10% | 61~75 | 17% | 18% |
| 23% | 15% | 76~90 | 17% | 18% |