KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng 2 Croatia
16/08 21:15
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng 2 Croatia
Cách đây
22-08
2025
Radnik Sesvete
Bijelo Brdo
6 Ngày
Hạng 2 Croatia
Cách đây
30-08
2025
Bijelo Brdo
HNK Cibalia
14 Ngày
Hạng 2 Croatia
Cách đây
06-09
2025
NK Orijent Rijeka
Bijelo Brdo
21 Ngày
Hạng 2 Croatia
Cách đây
23-08
2025
NK Croatia Zmijavci
NK Opatija
7 Ngày
Cúp Croatia
Cách đây
27-08
2025
NK Libertas
NK Opatija
11 Ngày
Hạng 2 Croatia
Cách đây
30-08
2025
NK Opatija
Radnik Sesvete
14 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Bijelo Brdo và NK Opatija vào 21:15 ngày 16/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, keonhacai . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Filip Mazar
90+2'
Luka Miletic
83'
Filip Mazar
79'
Ante Bolanca
76'
Fran Svraka
65'
Fran Svraka
53'
47'
Ricardo Bagadur
Samid Akanni
11'
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.2 | Bàn thắng | 2 |
| 1.1 | Bàn thua | 1.2 |
| 10.1 | Sút cầu môn(OT) | 13.1 |
| 6.1 | Phạt góc | 5.2 |
| 2.1 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 18 | Phạm lỗi | 9.5 |
| 47.6% | Kiểm soát bóng | 45.4% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 15% | 17% | 1~15 | 10% | 16% |
| 8% | 17% | 16~30 | 17% | 10% |
| 19% | 8% | 31~45 | 27% | 21% |
| 19% | 15% | 46~60 | 20% | 10% |
| 13% | 18% | 61~75 | 10% | 16% |
| 23% | 22% | 76~90 | 13% | 24% |