KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Sweden Div 3 Mellersta
17/08 19:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Sweden Div 3 Mellersta
Cách đây
23-08
2025
Bodens BK
Friska Viljor FC
6 Ngày
Sweden Div 3 Mellersta
Cách đây
31-08
2025
Boden City
Friska Viljor FC
14 Ngày
Sweden Div 3 Mellersta
Cách đây
04-09
2025
Friska Viljor FC
Lucksta IF
17 Ngày
Sweden Div 3 Mellersta
Cách đây
23-08
2025
Bergnasets AIK
Kiruna Ff
5 Ngày
Sweden Div 3 Mellersta
Cách đây
30-08
2025
Bergnasets AIK
Taftea IK
12 Ngày
Sweden Div 3 Mellersta
Cách đây
04-09
2025
Bodens BK
Bergnasets AIK
17 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Friska Viljor FC và Bergnasets AIK vào 19:00 ngày 17/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Filip Siljander
90'
81'
Tosin Abayomi
Albin Svensson
75'
69'
Precious Idodo Johnson
Ludvig Kallin
18'
Albin Svensson
15'
Felipe Andersson
3'
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.9 | Bàn thắng | 1.4 |
| 2.1 | Bàn thua | 1.9 |
| 10 | Sút cầu môn(OT) | 9 |
| 6 | Phạt góc | 6 |
| 0.3 | Thẻ vàng | 1 |
| 12 | Phạm lỗi | 7 |
| 53% | Kiểm soát bóng | 0% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 18% | 11% | 1~15 | 11% | 17% |
| 13% | 14% | 16~30 | 11% | 17% |
| 20% | 18% | 31~45 | 15% | 8% |
| 16% | 14% | 46~60 | 17% | 19% |
| 16% | 18% | 61~75 | 20% | 14% |
| 13% | 22% | 76~90 | 23% | 22% |