KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

VĐQG Luxembourg
17/08 21:00

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
VĐQG Luxembourg
Cách đây
24-08
2025
Progres Niedercorn
Victoria Rosport
7 Ngày
VĐQG Luxembourg
Cách đây
31-08
2025
Victoria Rosport
UN Kaerjeng 97
14 Ngày
VĐQG Luxembourg
Cách đây
14-09
2025
Atert Bissen
Victoria Rosport
28 Ngày
VĐQG Luxembourg
Cách đây
24-08
2025
UNA Strassen
CS Petange
7 Ngày
VĐQG Luxembourg
Cách đây
31-08
2025
UNA Strassen
Hostert
14 Ngày
VĐQG Luxembourg
Cách đây
14-09
2025
Progres Niedercorn
UNA Strassen
28 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Victoria Rosport và UNA Strassen vào 21:00 ngày 17/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Niklas Burger
90+5'
83'
Amine Zenadji
82'
Riccardo Grym
79'
Nicolas PerezBenjamin Romeyns
Stan Trombini
77'
72'
Denis Agovic
69'
Ricardo Aleixo Delgado
Mikail ArslanFrederick Kyereh
63'
Frederick Kyereh
61'
Stan Trombini
54'
40'
Daryl Myre
Albert Ferreira
17'

Đội hình

Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.1Bàn thắng1
1.9Bàn thua1.2
12.7Sút cầu môn(OT)11.4
3.3Phạt góc5.7
1.6Thẻ vàng2.3
17Phạm lỗi13.5
47.7%Kiểm soát bóng50.2%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
11%3%1~1513%9%
2%15%16~3013%15%
11%24%31~457%12%
22%12%46~6023%24%
19%15%61~7515%18%
33%29%76~9026%21%