KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng hai Pháp
17/08 01:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng hai Pháp
Cách đây
24-08
2025
US Boulogne
Saint-Etienne
7 Ngày
Hạng hai Pháp
Cách đây
31-08
2025
Saint-Etienne
Grenoble
14 Ngày
Hạng hai Pháp
Cách đây
14-09
2025
Clermont Foot
Saint-Etienne
28 Ngày
Hạng hai Pháp
Cách đây
23-08
2025
Rodez Aveyron
Stade Lavallois MFC
6 Ngày
Hạng hai Pháp
Cách đây
30-08
2025
Rodez Aveyron
US Boulogne
13 Ngày
Hạng hai Pháp
Cách đây
13-09
2025
Le Mans
Rodez Aveyron
27 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Saint-Etienne và Rodez Aveyron vào 01:00 ngày 17/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Lucas StassinZurab Davitashvili
82'
Benjamin OldAugustine Boakye
82'
81'
Clement JoliboisLoni Quenabio
81'
Mohamed AchiIbrahima Balde
81'
Octave JolyAlexis Trouillet
Zurab DavitashviliAugustine Boakye
79'
78'
Loni Quenabio
65'
Ryan PontiJean Lambert Evans
64'
Kenny NageraMehdi Baaloudj
Luan GadegbekuAimen Moueffek
64'
Dennis AppiahJoao Ferreira
59'
Irvin CardonaAugustine Boakye
56'
Mahmoud Jaber
47'
Irvin CardonaJoshua Duffus
46'
41'
Derek Mazou Sacko
Aimen Moueffek
38'
Joshua DuffusJoao Ferreira
27'
Ebenezer Annan
5'
Đội hình
Chủ 4-3-3
5-3-2 Khách
30
Larsonneur G.
Braat Q.
119
Ebenezer Annan
Evans J.
153
Nade M.
Quenabio L.
2415
Chico Lamba
Magnin M.
413
Ferreira J.
Raphael Lipinski
310
Tardieu F.
Bouchouari M.
115
Jaber M.
Derek Mazou Sacko
2929
Moueffek A.
Correia J.
622
Davitashvili Z.
Trouillet A.
2717
Duffus
Balde I.
1820
Boakye A.
Mehdi Baaloudj
10Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.5 | Bàn thắng | 1.5 |
| 2 | Bàn thua | 1.6 |
| 13.4 | Sút cầu môn(OT) | 10.9 |
| 5.7 | Phạt góc | 5.9 |
| 0.9 | Thẻ vàng | 1.4 |
| 13 | Phạm lỗi | 14.7 |
| 52.3% | Kiểm soát bóng | 47.1% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 15% | 9% | 1~15 | 16% | 12% |
| 7% | 15% | 16~30 | 16% | 6% |
| 23% | 15% | 31~45 | 16% | 20% |
| 23% | 15% | 46~60 | 13% | 18% |
| 15% | 16% | 61~75 | 19% | 18% |
| 13% | 28% | 76~90 | 19% | 24% |