KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Giao hữu
16/08 23:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Ngoại Hạng Anh nữ
Cách đây
07-09
2025
Nữ Birmingham
Nữ Bristol Academy
21 Ngày
Ngoại Hạng Anh nữ
Cách đây
14-09
2025
Nữ Bristol Academy
Nữ Portsmouth
28 Ngày
Ngoại Hạng Anh nữ
Cách đây
21-09
2025
Nữ Southampton
Nữ Bristol Academy
35 Ngày
England FA Women Super League
Cách đây
06-09
2025
Nữ Arsenal
London City Lionesses (W)
20 Ngày
England FA Women Super League
Cách đây
14-09
2025
London City Lionesses (W)
Nữ Manchester United
28 Ngày
England FA Women Super League
Cách đây
21-09
2025
Nữ Everton FC
London City Lionesses (W)
35 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Nữ Bristol Academy và London City Lionesses (W) vào 23:00 ngày 16/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 1.9 |
| 1.7 | Bàn thua | 0.9 |
| 8.5 | Sút cầu môn(OT) | 7.3 |
| 6.8 | Phạt góc | 4.4 |
| 0.9 | Thẻ vàng | 1.4 |
| 0 | Phạm lỗi | 5 |
| 56% | Kiểm soát bóng | 54.7% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 26% | 6% | 1~15 | 20% | 12% |
| 12% | 20% | 16~30 | 15% | 21% |
| 14% | 22% | 31~45 | 10% | 12% |
| 17% | 14% | 46~60 | 20% | 15% |
| 17% | 17% | 61~75 | 13% | 18% |
| 12% | 17% | 76~90 | 20% | 21% |