KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng hai Pháp
Cách đây
30-08
2025
Stade Reims
Le Mans
7 Ngày
Hạng hai Pháp
Cách đây
13-09
2025
Le Mans
Rodez Aveyron
21 Ngày
Hạng hai Pháp
Cách đây
19-09
2025
Dunkerque
Le Mans
27 Ngày
Hạng hai Pháp
Cách đây
30-08
2025
Bastia
Guingamp
7 Ngày
Hạng hai Pháp
Cách đây
13-09
2025
Amiens SC
Bastia
21 Ngày
Hạng hai Pháp
Cách đây
17-09
2025
US Boulogne
Bastia
25 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Le Mans và Bastia vào 01:00 ngày 23/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+8'
Ayman AikiJocelyn Janneh
Dame Gueye
90+3'
88'
Nicolas Parravicini
Samuel Yohou
84'
Brice OggadAnthony Ribelin
81'
Milan Robin
77'
76'
Karamoko IssiakaJeremy Sebas
76'
Tom MeynadierFlorian Bohnert
Milan RobinMartin Rossignol
65'
Lucas CalodatLeroy Abanda Mfomo
65'
Edwin QuarshieJean Vercruysse
65'
64'
Dominique Guidi
61'
Nicolas ParraviciniMaxim Ble
60'
Christophe VincentFelix Tomi
William HarhouzTaylor Luvambo
46'
Anthony Ribelin
25'
Đội hình
Chủ 3-1-4-2
4-3-3 Khách
98
Nicolas Kocik
Placide J.
305
Voyer H.
Bohnert F.
1517
Yohou S.
Dominique Guidi
621
Eyoum T.
Anthony Roncaglia
48
Lauray A.
Ariss Z.
1723
Luvambo T.
LoIc Etoga
2910
Vercruysse J.
Jocelyn Janneh
6611
Leroy Abanda Mfomo
Amine Boutrah
1012
Anthony Ribelin
Felix Tomi
927
Rossignol M.
Ble M.
2525
Gueye D.
Sebas J.
14Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.1 | Bàn thắng | 1.8 |
| 1.6 | Bàn thua | 1.4 |
| 6.9 | Sút cầu môn(OT) | 10.6 |
| 5.4 | Phạt góc | 6.8 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 2.6 |
| 17.3 | Phạm lỗi | 10.4 |
| 50.7% | Kiểm soát bóng | 48.8% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 14% | 11% | 1~15 | 10% | 14% |
| 18% | 15% | 16~30 | 20% | 17% |
| 18% | 18% | 31~45 | 13% | 11% |
| 10% | 15% | 46~60 | 10% | 14% |
| 12% | 16% | 61~75 | 16% | 17% |
| 23% | 22% | 76~90 | 30% | 25% |