KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng hai Pháp
23/08 01:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng hai Pháp
Cách đây
30-08
2025
Stade Lavallois MFC
Clermont Foot
7 Ngày
Hạng hai Pháp
Cách đây
14-09
2025
Clermont Foot
Saint-Etienne
22 Ngày
Hạng hai Pháp
Cách đây
19-09
2025
Rodez Aveyron
Clermont Foot
27 Ngày
Hạng hai Pháp
Cách đây
31-08
2025
Saint-Etienne
Grenoble
8 Ngày
Hạng hai Pháp
Cách đây
13-09
2025
Grenoble
Dunkerque
21 Ngày
Hạng hai Pháp
Cách đây
19-09
2025
Grenoble
Annecy
27 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Clermont Foot và Grenoble vào 01:00 ngày 23/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
87'
Baptiste MouazanGaetan Paquiez
Julien AsticAbdoul Kader Bamba
85'
77'
Eddy SylvestreSamba Diba
77'
Shaquil DelosNesta Zahui
Habib KeitaJohan Gastien
74'
69'
Mathieu MionMattheo Xantippe
68'
Yadaly DiabyMamady Alex Bangre
Ilhan FakiliAbdoul Kader Bamba
67'
Efe Sarikaya
64'
60'
Theo VallsGaetan Paquiez
Cheick Oumar KonateIbrahim Coulibaly
46'
Ousmane DiopAdrien Hunou
46'
Andy PelmardMaximiliano Caufriez
39'
Yoann Salmier
22'
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
5-3-2 Khách
30
Guivarch T.
Diop M.
1397
Boto K.
Zahui N.
1921
Salmier Y.
Paquiez G.
295
Caufriez M.
Mouyokolo L.
2493
Coulibaly I.
Efe Sarikaya
3325
Gastien J.
Xantippe M.
2723
Hunou A.
Valls T.
2532
Bamba K.
Lele Diba S.
3010
Saivet H.
Benet J.
829
Fakili I.
Bangre M.
1118
Diedhiou F.
Nesta Elphege
23Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.5 | Bàn thắng | 1 |
| 1.2 | Bàn thua | 1.6 |
| 10.3 | Sút cầu môn(OT) | 11 |
| 4.9 | Phạt góc | 3.2 |
| 2 | Thẻ vàng | 1.3 |
| 10.3 | Phạm lỗi | 13.2 |
| 49.4% | Kiểm soát bóng | 42.7% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 16% | 10% | 1~15 | 13% | 20% |
| 13% | 8% | 16~30 | 20% | 14% |
| 10% | 32% | 31~45 | 9% | 12% |
| 16% | 8% | 46~60 | 22% | 24% |
| 13% | 13% | 61~75 | 13% | 12% |
| 29% | 27% | 76~90 | 18% | 16% |