KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Giải Vô địch Trẻ Central Ba Lan
24/08 17:30
Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Giải Vô địch Trẻ Central Ba Lan
Cách đây
30-08
2025
Miedz Legnica Youth
Arkonia Szczecin U19
5 Ngày
Giải Vô địch Trẻ Central Ba Lan
Cách đây
06-09
2025
Arkonia Szczecin U19
Polonia Warszawa Youth
12 Ngày
Giải Vô địch Trẻ Central Ba Lan
Cách đây
13-09
2025
Escola Varsovia Warszawa Youth
Arkonia Szczecin U19
19 Ngày
Giải Vô địch Trẻ Central Ba Lan
Cách đây
29-08
2025
Lech Poznan(Trẻ)
Znicz Pruszkow Youth
4 Ngày
Giải Vô địch Trẻ Central Ba Lan
Cách đây
06-09
2025
Stal Rzeszow Youth
Lech Poznan(Trẻ)
12 Ngày
Giải Vô địch Trẻ Central Ba Lan
Cách đây
13-09
2025
Lech Poznan(Trẻ)
Odra Opole Youth
19 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Arkonia Szczecin U19 và Lech Poznan(Trẻ) vào 17:30 ngày 24/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, keonhacai . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
74'
46'
30'
13'
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.8 | Bàn thắng | 2.2 |
| 1.8 | Bàn thua | 1.5 |
| 10 | Sút cầu môn(OT) | 12.2 |
| 5.5 | Phạt góc | 9.2 |
| 1.5 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 14 | Phạm lỗi | 0 |
| 46% | Kiểm soát bóng | 56.3% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 11% | 11% | 1~15 | 11% | 22% |
| 11% | 11% | 16~30 | 22% | 17% |
| 22% | 22% | 31~45 | 11% | 17% |
| 11% | 13% | 46~60 | 11% | 13% |
| 0% | 13% | 61~75 | 33% | 15% |
| 44% | 26% | 76~90 | 11% | 13% |