KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Hà Lan
24/08 17:15
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Hà Lan
Cách đây
30-08
2025
SC Heerenveen
Go Ahead Eagles
6 Ngày
VĐQG Hà Lan
Cách đây
14-09
2025
Feyenoord Rotterdam
SC Heerenveen
20 Ngày
VĐQG Hà Lan
Cách đây
21-09
2025
SC Heerenveen
N.E.C. Nijmegen
28 Ngày
VĐQG Hà Lan
Cách đây
31-08
2025
SBV Excelsior
FC Twente Enschede
6 Ngày
VĐQG Hà Lan
Cách đây
14-09
2025
FC Twente Enschede
NAC Breda
20 Ngày
VĐQG Hà Lan
Cách đây
20-09
2025
Sparta Rotterdam
FC Twente Enschede
26 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa SC Heerenveen và FC Twente Enschede vào 17:15 ngày 24/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Luuk Brouwers
90+7'
Vaclav SejkJoris van Overeem
90+4'
90+4'
Sondre Holmlund OrjasaeterDaan Rots
90+3'
Naci Unuvar
85'
Naci Unuvar
84'
Naci Unuvar
Eser GurbuzManuel rivera
81'
Hristiyan PetrovVasilios Zagaritis
81'
80'
Ricky van Wolfswinkel
Luuk Brouwers
80'
77'
Bas KuipersMats Rots
Vaclav SejkRingo Meerveld
75'
70'
Arno VerschuerenTaylor Booth
70'
Naci UnuvarThomas Van Den Belt
Joris van Overeem
47'
Trenskow JacobMarcus Linday
46'
12'
Daan RotsMats Rots
9'
Mats Rots
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-2-3-1 Khách
44
Noppert A.
Unnerstall L.
119
Zagaritis V.
van Rooij B.
2817
Nikolai Soyset Hopland
Bruns M.
384
Kersten S.
Propper R.
345
Oliver Braude
Mats Rots
396
van Overeem J.
Zerrouki R.
616
Marcus Linday
van den Belt T.
2010
Meerveld R.
Rots D.
118
Brouwers L.
Hlynsson K.
147
Rivera M.
Booth T.
89
Vente D.
van Wolfswinkel R.
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.4 | Bàn thắng | 1.1 |
| 1.7 | Bàn thua | 1.1 |
| 8.9 | Sút cầu môn(OT) | 8.4 |
| 5.5 | Phạt góc | 4.3 |
| 1.2 | Thẻ vàng | 0.6 |
| 11.9 | Phạm lỗi | 11.8 |
| 51.1% | Kiểm soát bóng | 51% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 23% | 10% | 1~15 | 14% | 17% |
| 7% | 31% | 16~30 | 18% | 4% |
| 19% | 17% | 31~45 | 12% | 12% |
| 19% | 4% | 46~60 | 12% | 23% |
| 11% | 12% | 61~75 | 18% | 12% |
| 19% | 21% | 76~90 | 24% | 25% |