KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

VĐQG Áo
24/08 22:00

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Europa Conference League
Cách đây
28-08
2025
Omonia Nicosia FC
Wolfsberger AC
4 Ngày
VĐQG Áo
Cách đây
31-08
2025
WSG Wattens
Wolfsberger AC
7 Ngày
VĐQG Áo
Cách đây
13-09
2025
Wolfsberger AC
Red Bull Salzburg
20 Ngày
Europa Conference League
Cách đây
29-08
2025
Rapid Wien
ETO Gyori FC
4 Ngày
VĐQG Áo
Cách đây
31-08
2025
TSV Hartberg
Rapid Wien
7 Ngày
VĐQG Áo
Cách đây
13-09
2025
Rapid Wien
WSG Wattens
20 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Wolfsberger AC và Rapid Wien vào 22:00 ngày 24/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
89'
Jannes HornFurkan Demir
89'
Ercan KaraJanis Antiste
83'
Furkan Demir
Markus PinkAngelo Gattermayer
78'
71'
Dominik WeixelbraunPetter Nosa Dahl
Emmanuel Agyeman OforiAlessandro Schopf
71'
70'
Janis Antiste
Dejan Zukic
70'
Tobias Gruber
67'
60'
Andrija RadulovicClaudy Mbuyi
60'
Nenad CvetkovicNikolaus Wurmbrand
David AtangaThierno Ballo
46'
Rene Renner
43'
41'
Nikolaus WurmbrandPetter Nosa Dahl
Dejan Zukic
38'
10'
Nikolaus WurmbrandClaudy Mbuyi

Đội hình

Chủ 3-4-1-2
4-2-3-1 Khách
12
Polster N.
Hedl N.
1
37
Nicolas Wimmer
Bolla B.
77
15
Diabate C.
Ange Ahoussou
20
13
Gruber T.
Raux Yao S.
6
77
Renner R.
Demir F.
61
18
Schopf A.
Romeo A.
29
30
Marco Sulzner
Seidl M.
18
31
Wohlmuth F.
Wurmbrand N.
15
20
Zukic D.
Antiste J.
90
11
Ballo T.
Petter Nosa Dahl
10
7
Angelo Gattermayer
Claudy Mbuyi
71
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.7Bàn thắng1.6
0.9Bàn thua1
11.4Sút cầu môn(OT)9.4
4.1Phạt góc7.1
2.4Thẻ vàng2.1
12.1Phạm lỗi12.2
48.7%Kiểm soát bóng54.3%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
17%5%1~1513%9%
17%23%16~3013%9%
7%21%31~4523%11%
18%0%46~6013%16%
17%26%61~7510%19%
21%21%76~9023%28%