KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
League Trophy - Anh
08/10 01:45
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng 4 Anh
Cách đây
11-10
2025
Grimsby Town
Colchester United
3 Ngày
Hạng 4 Anh
Cách đây
18-10
2025
Colchester United
Harrogate Town
10 Ngày
Hạng 4 Anh
Cách đây
25-10
2025
Swindon
Colchester United
17 Ngày
Hạng 4 Anh
Cách đây
11-10
2025
Gillingham
Cheltenham Town
3 Ngày
Hạng 4 Anh
Cách đây
18-10
2025
Grimsby Town
Gillingham
10 Ngày
Hạng 4 Anh
Cách đây
25-10
2025
Gillingham
Salford City
17 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Colchester United và Gillingham vào 01:45 ngày 08/10, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Arthur Read
90+2'
87'
Lenni Rae Cirino
Micah MbickKyreece Lisbie
85'
80'
Harry Waldock
71'
Lenni Rae Cirino
49'
Max Clark
15'
Sam VokesLenni Rae Cirino
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.6 | Bàn thắng | 1.9 |
| 1.5 | Bàn thua | 1 |
| 12.5 | Sút cầu môn(OT) | 11.1 |
| 4.1 | Phạt góc | 4.3 |
| 1.6 | Thẻ vàng | 2.8 |
| 11.1 | Phạm lỗi | 12.8 |
| 51.8% | Kiểm soát bóng | 43.3% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 15% | 12% | 1~15 | 13% | 25% |
| 8% | 7% | 16~30 | 21% | 25% |
| 21% | 10% | 31~45 | 27% | 17% |
| 15% | 20% | 46~60 | 8% | 7% |
| 13% | 17% | 61~75 | 5% | 17% |
| 26% | 32% | 76~90 | 24% | 7% |