KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Uruguay
25/08 06:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Uruguay
Cách đây
31-08
2025
Plaza Colonia
Montevideo City Torque
6 Ngày
VĐQG Uruguay
Cách đây
08-09
2025
Montevideo City Torque
Liverpool M.
14 Ngày
U Cup
Cách đây
29-08
2025
Atenas Tala
Racing Montevideo
4 Ngày
VĐQG Uruguay
Cách đây
01-09
2025
Racing Montevideo
CA Penarol
6 Ngày
VĐQG Uruguay
Cách đây
08-09
2025
Nacional Montevideo
Racing Montevideo
13 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Montevideo City Torque và Racing Montevideo vào 06:30 ngày 25/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Kevin Arevalo
87'
Kevin Arevalo
86'
Luka AndradeDiogo Guzman
84'
84'
Augusto ScaroneJuan Bosca
Santiago CostaWalter Claudio Nunez
81'
78'
Franco SuárezEsteban Da Silva
Franco Luis Torgnascioli
78'
Kevin ArevaloEsteban Obregon
75'
Bautista KociubinskiGonzalo Montes Calderini
75'
74'
Esteban Da Silva
60'
Facundo GonzalezHugo Gabriel Silveira Pereira
58'
Hugo Gabriel Silveira Pereira
46'
Diego CheuquepalFelipe Alvarez
46'
Ivan ManzurAlejandro Severo
Esteban Obregon
45'
Gonzalo Montes Calderini
41'
Jose Neris
23'
Jose Neris
6'
Đội hình
Chủ 4-3-3
4-3-3 Khách
1
Torgnascioli F.
Amade L.
2526
Silvera F.
Cotugno G.
424
Kagelmacher G.
Brazionis
144
Fratta G.
Gaston Matías Bueno Sciutto
317
Eduardo Aguero
Alvarez F.
1319
Diogo Guzman
Oyarzo Y.
3720
Montes G.
Bosca J.
268
Siles P.
Alex Bacilio Vazquez Alvez
3921
Walter Claudio Nunez
Silveira H.
99
Neris P.
Da Silva E.
1611
Obregon E.
Severo A.
22Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.5 | Bàn thắng | 1.3 |
| 1.8 | Bàn thua | 0.9 |
| 6.6 | Sút cầu môn(OT) | 8.6 |
| 5.8 | Phạt góc | 5.7 |
| 2.4 | Thẻ vàng | 2.5 |
| 0 | Phạm lỗi | 13 |
| 52.1% | Kiểm soát bóng | 46.6% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 10% | 8% | 1~15 | 12% | 8% |
| 19% | 20% | 16~30 | 10% | 5% |
| 19% | 11% | 31~45 | 18% | 17% |
| 13% | 14% | 46~60 | 14% | 20% |
| 15% | 17% | 61~75 | 21% | 17% |
| 17% | 28% | 76~90 | 21% | 29% |