KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Ligue 1
18/01 21:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Pháp
Cách đây
26-01
2026
Lille OSC
Strasbourg
7 Ngày
VĐQG Pháp
Cách đây
02-02
2026
Strasbourg
Paris Saint Germain
14 Ngày
VĐQG Pháp
Cách đây
08-02
2026
Le Havre
Strasbourg
21 Ngày
VĐQG Pháp
Cách đây
25-01
2026
Metz
Lyonnais
7 Ngày
VĐQG Pháp
Cách đây
01-02
2026
Angers SCO
Metz
14 Ngày
VĐQG Pháp
Cách đây
08-02
2026
Metz
Lille OSC
21 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Strasbourg và Metz vào 21:00 ngày 18/01, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-2-3-1 Khách
39
M.Penders
J.Fischer
13
Chilwell B.
Colin M.
25
Doukoure I.
S.Sané
54
L.Høgsberg
Gbamin J.
52
Ouattara A.
Ballo-Toure F.
38
Barco V.
Traore B.
86
El Mourabet S.
A.Touré
611
M.Godo
Mbaye M.
1110
Enciso J.
Hein G.
107
Moreira D.
Tsitaishvili G.
79
Panichelli J.
I.Sané
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.6 | Bàn thắng | 1.5 |
| 0.8 | Bàn thua | 1.6 |
| 11.4 | Sút cầu môn(OT) | 13.4 |
| 5.1 | Phạt góc | 3.9 |
| 2 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 10.3 | Phạm lỗi | 10 |
| 58% | Kiểm soát bóng | 52.2% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 8% | 8% | 1~15 | 9% | 10% |
| 15% | 8% | 16~30 | 2% | 12% |
| 19% | 8% | 31~45 | 14% | 14% |
| 17% | 6% | 46~60 | 34% | 17% |
| 14% | 11% | 61~75 | 12% | 18% |
| 24% | 51% | 76~90 | 26% | 26% |