KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Ligue 1
02/02 02:45
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Cúp Pháp
Cách đây
06-02
2026
Strasbourg
AS Monaco
4 Ngày
VĐQG Pháp
Cách đây
08-02
2026
Le Havre
Strasbourg
6 Ngày
VĐQG Pháp
Cách đây
15-02
2026
Marseille
Strasbourg
13 Ngày
VĐQG Pháp
Cách đây
09-02
2026
Paris Saint Germain
Marseille
7 Ngày
VĐQG Pháp
Cách đây
15-02
2026
Stade Rennais FC
Paris Saint Germain
13 Ngày
UEFA Champions League
Cách đây
18-02
2026
AS Monaco
Paris Saint Germain
16 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Strasbourg và Paris Saint Germain vào 02:45 ngày 02/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Diego Moreira
90+6'
Gessime YassineSamir El Mourabet
90+4'
Samuel Amo-AmeyawBenjamin Chilwell
83'
81'
Nuno MendesWarren Zaire-Emery
75'
Achraf Hakimi
74'
Achraf Hakimi
Rafael LuisJulio Cesar Enciso
72'
60'
Lee Kang InBradley Barcola
59'
Ousmane DembeleSenny Mayulu
46'
Desire DoueIbrahim Mbaye
Guela DoueBenjamin Chilwell
27'
22'
Senny MayuluBradley Barcola
Joaquin Panichelli
20'
Guemissongui Ouattara
18'
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-3-3 Khách
39
M.Penders
Safonov M.
393
Chilwell B.
Hakimi A.
26
Doukoure I.
Marquinhos
523
Sarr M.
Pacho W.
5122
Doue G.
Mendes N.
2542
Ouattara A.
Zaire-Emery W.
3329
El Mourabet S.
Vitinha
1720
M.Godo
Neves J.
8719
Enciso J.
Mbaye I.
497
Moreira D.
Mayulu S.
249
Panichelli J.
Barcola B.
29Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2 | Bàn thắng | 1.8 |
| 0.8 | Bàn thua | 1 |
| 11.4 | Sút cầu môn(OT) | 8.7 |
| 5.1 | Phạt góc | 5.8 |
| 2 | Thẻ vàng | 1 |
| 11 | Phạm lỗi | 9.3 |
| 57.6% | Kiểm soát bóng | 66.3% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 10% | 14% | 1~15 | 10% | 6% |
| 16% | 7% | 16~30 | 5% | 10% |
| 18% | 22% | 31~45 | 13% | 23% |
| 16% | 18% | 46~60 | 31% | 20% |
| 15% | 12% | 61~75 | 10% | 16% |
| 23% | 24% | 76~90 | 28% | 23% |