KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Pháp
Cách đây
25-01
2026
Nantes
Nice
6 Ngày
VĐQG Pháp
Cách đây
01-02
2026
Lorient
Nantes
13 Ngày
VĐQG Pháp
Cách đây
08-02
2026
Nantes
Lyonnais
20 Ngày
VĐQG Pháp
Cách đây
25-01
2026
Paris FC
Angers SCO
7 Ngày
VĐQG Pháp
Cách đây
31-01
2026
Paris FC
Marseille
12 Ngày
VĐQG Pháp
Cách đây
08-02
2026
Auxerre
Paris FC
20 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Nantes và Paris FC vào 23:15 ngày 18/01, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-5-1 Khách
1
Lopes A.
Trapp K.
3527
Machado D.
Traore H.
1480
J.Mwanga
Mbow M.
578
T.Tati
Otávio
698
Amian K.
De Smet T.
288
Lepenant J.
Kebbal I.
1013
Leroux L.
Marchetti V.
411
Guirassy B.
Lopez J.
2020
Cabella R.
A.Camara
1710
Abline M.
Cafaro M.
1319
El Arabi Y.
Krasso J.
11Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.5 | Bàn thắng | 1.2 |
| 2.2 | Bàn thua | 1.4 |
| 15.1 | Sút cầu môn(OT) | 12.4 |
| 2.1 | Phạt góc | 4.1 |
| 2.1 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 12.8 | Phạm lỗi | 11.1 |
| 43.4% | Kiểm soát bóng | 50.9% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 12% | 18% | 1~15 | 16% | 7% |
| 15% | 12% | 16~30 | 12% | 17% |
| 25% | 16% | 31~45 | 18% | 24% |
| 12% | 18% | 46~60 | 16% | 14% |
| 7% | 10% | 61~75 | 12% | 9% |
| 25% | 22% | 76~90 | 26% | 26% |