KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Ligue 1
14/02 23:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Pháp
Cách đây
22-02
2026
Stade Brestois
Marseille
8 Ngày
VĐQG Pháp
Cách đây
01-03
2026
Marseille
Lyonnais
15 Ngày
VĐQG Pháp
Cách đây
08-03
2026
Toulouse
Marseille
22 Ngày
VĐQG Pháp
Cách đây
22-02
2026
Strasbourg
Lyonnais
8 Ngày
VĐQG Pháp
Cách đây
01-03
2026
Strasbourg
Lens
15 Ngày
VĐQG Pháp
Cách đây
08-03
2026
Auxerre
Strasbourg
22 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Marseille và Strasbourg vào 23:00 ngày 14/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Timothy Weah
90+9'
90+9'
Valentin Barco
90+9'
Aaron AnselminoGessime Yassine
90+7'
Joaquin Panichelli
86'
David Datro FofanaBenjamin Chilwell
Facundo MedinaAmine Gouiri
86'
83'
Joaquin Panichelli
74'
Sebastian NanasiMartial Godo
Igor Paixao
72'
Igor PaixaoPierre-Emerick Aubameyang
71'
Himad AbdelliBilal Nadir
71'
64'
Gessime YassineLucas Hogsberg
64'
Sebastian NanasiJulio Cesar Enciso
Amine Gouiri
47'
46'
Guemissongui OuattaraSamir El Mourabet
Naif Aguerd
42'
Benjamin Pavard
26'
Mason GreenwoodAmine Gouiri
14'
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-2-3-1 Khách
1
Rulli G.
M.Penders
3933
Emerson
Doue G.
2221
Aguerd N.
L.Høgsberg
2428
Pavard B.
Omobamidele A.
222
Weah T.
Chilwell B.
327
Timber Q.
Barco V.
3223
Hojbjerg P.
El Mourabet S.
2917
Aubameyang P.
Moreira D.
726
B.Nadir
Enciso J.
1910
Greenwood M.
M.Godo
209
Gouiri A.
Panichelli J.
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.2 | Bàn thắng | 1.8 |
| 1.8 | Bàn thua | 1.2 |
| 8.9 | Sút cầu môn(OT) | 14.2 |
| 6.4 | Phạt góc | 5.1 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 11.5 | Phạm lỗi | 11.5 |
| 61.9% | Kiểm soát bóng | 51.9% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 4% | 7% | 1~15 | 9% | 20% |
| 12% | 22% | 16~30 | 14% | 6% |
| 15% | 12% | 31~45 | 23% | 16% |
| 21% | 24% | 46~60 | 11% | 11% |
| 26% | 14% | 61~75 | 11% | 13% |
| 18% | 18% | 76~90 | 28% | 30% |