KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Ligue 1
22/02 03:05
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
UEFA Champions League
Cách đây
26-02
2026
Paris Saint Germain
AS Monaco
3 Ngày
VĐQG Pháp
Cách đây
01-03
2026
Le Havre
Paris Saint Germain
7 Ngày
VĐQG Pháp
Cách đây
08-03
2026
Paris Saint Germain
AS Monaco
14 Ngày
VĐQG Pháp
Cách đây
01-03
2026
Metz
Stade Brestois
7 Ngày
VĐQG Pháp
Cách đây
08-03
2026
Lens
Metz
14 Ngày
VĐQG Pháp
Cách đây
15-03
2026
Metz
Toulouse
21 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Paris Saint Germain và Metz vào 03:05 ngày 22/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
79'
Giorgi KvilitaiaAlpha Toure
Goncalo Matias RamosLucas Hernandez
77'
67'
Jessy DeminguetFode Ballo Toure
67'
Bouna SarrLucas Michal
66'
Giorgi AbuashviliKouao Kouao Koffi
Khvicha KvaratskheliaBradley Barcola
64'
Vitor Ferreira PioLee Kang In
63'
Joao NevesPedro Fernandez
63'
Ibrahim MbayeDesire Doue
46'
Bradley BarcolaGoncalo Matias Ramos
45+3'
45'
Boubacar Traore
31'
Jean-Philippe Gbamin
31'
Jean-Philippe Gbamin
Desire DoueWarren Zaire-Emery
3'
Đội hình
Chủ 4-3-3
4-1-4-1 Khách
39
Safonov M.
J.Fischer
121
Hernandez L.
Kouao K.
394
Lucas Beraldo
S.Sané
386
Zabarnyi I.
Yegbe T.
152
Hakimi A.
Ballo-Toure F.
9727
Fernandez P.
Gbamin J.
533
Zaire-Emery W.
Michal L
1919
Lee Kang-In
A.Touré
1229
Barcola B.
Traore B.
89
Ramos G.
Tsitaishvili G.
714
Doue D.
Diallo H.
30Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.9 | Bàn thắng | 1.1 |
| 1.2 | Bàn thua | 2.2 |
| 9.4 | Sút cầu môn(OT) | 14.2 |
| 6.4 | Phạt góc | 3.3 |
| 0.8 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 9.1 | Phạm lỗi | 10.6 |
| 67.1% | Kiểm soát bóng | 52.6% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 9% | 9% | 1~15 | 9% | 14% |
| 9% | 9% | 16~30 | 15% | 14% |
| 23% | 12% | 31~45 | 21% | 17% |
| 15% | 7% | 46~60 | 18% | 16% |
| 18% | 9% | 61~75 | 18% | 10% |
| 22% | 46% | 76~90 | 18% | 26% |