KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng hai Pháp
30/08 01:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng hai Pháp
Cách đây
13-09
2025
Grenoble
Dunkerque
14 Ngày
Hạng hai Pháp
Cách đây
19-09
2025
Dunkerque
Le Mans
20 Ngày
Hạng hai Pháp
Cách đây
24-09
2025
Guingamp
Dunkerque
25 Ngày
Hạng hai Pháp
Cách đây
13-09
2025
ES Troyes AC
Nancy
14 Ngày
Hạng hai Pháp
Cách đây
19-09
2025
ES Troyes AC
Guingamp
20 Ngày
Hạng hai Pháp
Cách đây
24-09
2025
Red Star FC 93
ES Troyes AC
25 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Dunkerque và ES Troyes AC vào 01:00 ngày 30/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
89'
Yvann TitiLucas Maronnier
Lenny Dziki LoussilahoEnzo Bardeli
88'
84'
Nicolas Lemaitre
Marcos Lavin
84'
79'
Amadou DiakiteMartin Adeline
79'
Anis OuzenadjiIsmael Boura
Opa SanganteAbner Felipe Souza de Almeida
78'
Pape DiongGessime Yassine
78'
Alex DahoAristide Zossou
77'
68'
Mathys DetourbetMounaim El Idrissy
Thomas RobinetAboubakary Kante
64'
Aristide ZossouEnzo Bardeli
63'
Enzo BardeliGessime Yassine
55'
Đội hình
Chủ 4-1-4-1
4-1-4-1 Khách
1
Marcos Lavin
Lemaitre N.
1630
Abner
Lucas Maronnier
221
Geoffrey Kondo
Monfray A.
623
Sasso V.
Paolo Gozzi Iweru
252
Georgen A.
Boura I.
1416
Eguaras I.
Diop M.
877
Zossou A.
Ifnaoui M.
1020
Bardeli E.
Adeline M.
58
Anto Sekongo
Mille A.
1780
Yassine G.
Assoumou K. J.
1519
Kante A.
El Idrissy M.
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1 | Bàn thắng | 1.2 |
| 2.1 | Bàn thua | 0.7 |
| 10 | Sút cầu môn(OT) | 9.5 |
| 4.7 | Phạt góc | 6 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 1.3 |
| 12.6 | Phạm lỗi | 11.8 |
| 52.9% | Kiểm soát bóng | 56.7% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 15% | 13% | 1~15 | 10% | 4% |
| 12% | 11% | 16~30 | 14% | 20% |
| 7% | 17% | 31~45 | 12% | 16% |
| 20% | 24% | 46~60 | 23% | 12% |
| 15% | 15% | 61~75 | 8% | 20% |
| 30% | 17% | 76~90 | 29% | 25% |