KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng 2 Bỉ
30/08 01:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng 2 Bỉ
Cách đây
14-09
2025
Olympic Charleroi
Red Star Waasland-Beveren
15 Ngày
Hạng 2 Bỉ
Cách đây
21-09
2025
Red Star Waasland-Beveren
KSC Lokeren
22 Ngày
Hạng 2 Bỉ
Cách đây
21-09
2025
Red Star Waasland-Beveren
KSC Lokeren
22 Ngày
Hạng 2 Bỉ
Cách đây
21-09
2025
Seraing United
Gent B
22 Ngày
Hạng 2 Bỉ
Cách đây
25-09
2025
Gent B
Lierse
26 Ngày
Hạng 2 Bỉ
Cách đây
28-09
2025
Gent B
Jeunesse Molenbeek
29 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Red Star Waasland-Beveren và Gent B vào 01:00 ngày 30/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Jearl MargarithaIlyes Najim
90+3'
Lennart MertensJearl Margaritha
79'
Bruno GodeauMathis Servais
74'
73'
Mohamed Soumah
Christophe Janssens
39'
27'
Abubakar Abdullahi
25'
Wout Asselman
23'
Abdoul Rachid Ayinde
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.4 | Bàn thắng | 2.4 |
| 1.2 | Bàn thua | 1.1 |
| 9.1 | Sút cầu môn(OT) | 9 |
| 5.7 | Phạt góc | 5 |
| 2 | Thẻ vàng | 1 |
| 10.3 | Phạm lỗi | 13.4 |
| 51.6% | Kiểm soát bóng | 60.2% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 15% | 12% | 1~15 | 2% | 3% |
| 15% | 12% | 16~30 | 13% | 10% |
| 21% | 20% | 31~45 | 21% | 21% |
| 6% | 14% | 46~60 | 29% | 25% |
| 13% | 22% | 61~75 | 18% | 10% |
| 28% | 16% | 76~90 | 13% | 28% |