KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
England U21 Professional Development League 2
30/08 01:45
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
England U21 Professional Development League 2
Cách đây
05-09
2025
U21 Watford
U21 Sheffield Utd
6 Ngày
England U21 League Cup
Cách đây
13-09
2025
U21 Sheffield Utd
U21 Derby County
13 Ngày
England U21 Professional Development League 2
Cách đây
16-09
2025
U21 Sheffield Utd
U21 Millwall
17 Ngày
England U21 Professional Development League 2
Cách đây
09-09
2025
U21 Charlton Athletic
U21 Crewe Alexandra
10 Ngày
England U21 Professional Development League 2
Cách đây
16-09
2025
U21 Hull City
U21 Charlton Athletic
17 Ngày
England U21 Professional Development League 2
Cách đây
23-09
2025
U21 Charlton Athletic
Bournemouth AFC U21
24 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa U21 Sheffield Utd và U21 Charlton Athletic vào 01:45 ngày 30/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Max Asante-Boakye
88'
78'
72'
Kai Enslin
59'
46'
Jevan Beattie
14'
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.6 | Bàn thắng | 2.4 |
| 2.2 | Bàn thua | 1.8 |
| 11.2 | Sút cầu môn(OT) | 7.2 |
| 6.4 | Phạt góc | 5 |
| 2 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 12 | Phạm lỗi | 11 |
| 50% | Kiểm soát bóng | 49% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 10% | 7% | 1~15 | 6% | 6% |
| 16% | 15% | 16~30 | 18% | 23% |
| 12% | 17% | 31~45 | 24% | 10% |
| 19% | 23% | 46~60 | 18% | 19% |
| 16% | 11% | 61~75 | 16% | 19% |
| 24% | 23% | 76~90 | 16% | 13% |