KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Serbia
30/08 02:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Serbia
Cách đây
13-09
2025
Vojvodina
Cukaricki
14 Ngày
VĐQG Serbia
Cách đây
20-09
2025
Cukaricki
Backa Topola
21 Ngày
VĐQG Serbia
Cách đây
27-09
2025
Mladost Lucani
Cukaricki
28 Ngày
VĐQG Serbia
Cách đây
13-09
2025
OFK Beograd
Novi Pazar
14 Ngày
VĐQG Serbia
Cách đây
20-09
2025
FK Zeleznicar Pancevo
OFK Beograd
21 Ngày
VĐQG Serbia
Cách đây
27-09
2025
OFK Beograd
Partizan Belgrade
28 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Cukaricki và OFK Beograd vào 02:00 ngày 30/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+4'
Issiaka Dembele
83'
Milos PantovicNikola Knezevic
83'
Issiaka DembeleUros Kabic
Godswill VadzeAndreja Stojanovic
77'
75'
Hugo AlbaStefan Scepovic
67'
Aleksa CvetkovicEdmund Addo
67'
Henry AddoDiogo Bezerra
Bojica NikcevicPaul Mbong
62'
Milan PavkovSlobodan Tedic
62'
53'
Stefan ScepovicEdmund Addo
Slobodan TedicVeljko Radosavljevic
51'
Veljko RadosavljevicUros Miladinovic
46'
Milan DjokovicFilip Matijasevic
46'
43'
Aleksandar DjermanovicUros Kabic
Ismael Maiga
42'
Ismael Maiga
41'
18'
Miljan Momcilovic
15'
Edmund Addo
Filip Matijasevic
6'
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-2-3-1 Khách
1
Nikola Mirkovic
Balsa Popovic
13
Andreja Stojanovic
Uros Lazic
2113
Maiga I.
Andrej Pavlovic
44
Tomovic N.
Aleksandar Djermanovic
1529
Stojanovic L.
Stefan Despotovsk
25
Docic M.
Addo E.
314
Sissoko S.
Miljan Momcilovic
1490
Uros Miladinovic
Uros Kabic
1722
Matijasevic F.
Nikola Knezevic
788
Mbong P.
Diogo Bezerra
949
Tedic S.
Scepovic S.
12Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.8 | Bàn thắng | 1.2 |
| 1.1 | Bàn thua | 2.5 |
| 14.9 | Sút cầu môn(OT) | 14.5 |
| 3.5 | Phạt góc | 3.5 |
| 1.9 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 14.7 | Phạm lỗi | 12.8 |
| 46.1% | Kiểm soát bóng | 51.4% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 14% | 10% | 1~15 | 9% | 18% |
| 7% | 6% | 16~30 | 16% | 18% |
| 29% | 26% | 31~45 | 21% | 17% |
| 12% | 20% | 46~60 | 19% | 15% |
| 14% | 12% | 61~75 | 9% | 12% |
| 21% | 24% | 76~90 | 23% | 17% |