KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Serbia
01/09 02:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Serbia
Cách đây
13-09
2025
Crvena Zvezda
FK Zeleznicar Pancevo
12 Ngày
VĐQG Serbia
Cách đây
20-09
2025
FK Zeleznicar Pancevo
OFK Beograd
19 Ngày
VĐQG Serbia
Cách đây
27-09
2025
Vojvodina
FK Zeleznicar Pancevo
26 Ngày
VĐQG Serbia
Cách đây
13-09
2025
Spartak Subotica
Partizan Belgrade
12 Ngày
VĐQG Serbia
Cách đây
20-09
2025
Radnicki 1923 Kragujevac
Spartak Subotica
19 Ngày
VĐQG Serbia
Cách đây
27-09
2025
Spartak Subotica
FK Napredak Krusevac
26 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa FK Zeleznicar Pancevo và Spartak Subotica vào 02:00 ngày 01/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+6'
Luka SuboticYohan Bilingi
90+4'
Veljko Jocic
Stefan MitrovicJovan Milosavljevic
86'
Stefan CvetkovicSylvester Jasper
85'
84'
Luka BijelovicEbuka
Janko Jevremovic
83'
78'
Veljko JocicAleksa Trajkovic
78'
Stefan StojanovicIlija Babic
Sylvester Jasper
78'
72'
Eldar MehmedovicLeonardo Antonio
71'
Stefan Tomovic
Stefan PirgicHristo Ivanov
70'
61'
Danijel Kolaric
Janko JevremovicAleksa Kuljanin
60'
Kwaku KarikariSava Petrov
60'
42'
Leonardo Antonio
Đội hình
Chủ 4-1-4-1
4-2-3-1 Khách
1
Popovic Z.
Aleksandar Vulic
133
Nikola Djuricic
Bilingi Y.
2815
Kosanovic M.
Luka Subotic
156
Mirko Milikic
Danijel Kolaric
163
Marko Konatar
Krsmanovic N.
4916
Hristo Ivanov
Antonio L.
2727
Jasper S.
Ebuka
622
Jovan Milosavljevic
Ilija Babic
2121
Branislav Knezevic
Aleksa Trajkovic
1713
Kuljanin A.
Stefan Tomovic
709
Petrov S.
Dario Pavkovic
90Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.4 | Bàn thắng | 1.3 |
| 1.1 | Bàn thua | 1.8 |
| 10.7 | Sút cầu môn(OT) | 11.6 |
| 4.3 | Phạt góc | 4 |
| 1.8 | Thẻ vàng | 2.5 |
| 12 | Phạm lỗi | 15.4 |
| 47% | Kiểm soát bóng | 49.4% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 14% | 5% | 1~15 | 12% | 3% |
| 12% | 18% | 16~30 | 12% | 13% |
| 20% | 21% | 31~45 | 21% | 19% |
| 22% | 13% | 46~60 | 9% | 19% |
| 12% | 18% | 61~75 | 18% | 15% |
| 20% | 21% | 76~90 | 27% | 27% |