KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

VĐQG Hungary
30/08 22:00

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
VĐQG Hungary
Cách đây
20-09
2025
Ferencvarosi TC
Diosgyor VTK
21 Ngày
VĐQG Hungary
Cách đây
27-09
2025
Diosgyor VTK
Debreceni VSC
28 Ngày
VĐQG Hungary
Cách đây
04-10
2025
Varda SE
Diosgyor VTK
35 Ngày
VĐQG Hungary
Cách đây
20-09
2025
Puskas Akademia Fehervar
ETO Gyori FC
21 Ngày
VĐQG Hungary
Cách đây
27-09
2025
Paksi SE
Puskas Akademia Fehervar
28 Ngày
VĐQG Hungary
Cách đây
04-10
2025
Puskas Akademia Fehervar
Ujpesti TE
35 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Diosgyor VTK và Puskas Akademia Fehervar vào 22:00 ngày 30/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+3'
Zoard NagyLamin Colley
88'
Daniel Lukacs
86'
Mikael SoisaloBence Vekony
Agoston Benyei
84'
Gergo HoldampfElton Acolatse
81'
Szilard BokrosDaniel Gera
78'
Ivan SaponjicMate Sajban
64'
Bence SzakosMilan Demeter
64'
Agoston BenyeiAnte Roguljic
64'
61'
Akos Markgraf
Ante Roguljic
51'
49'
Zsolt Nagy
Quentin Maceiras
12'

Đội hình

Chủ 4-2-3-1
4-4-2 Khách
30
Sentic K.
Szappanos P.
1
70
Milan Demeter
Maceiras Q.
23
93
Tamas M.
Stronati P.
17
5
Kecskes A.
Golla W.
14
11
Gera D.
Akos Markgraf
66
50
Vallejo A.
Duarte L.
6
44
Esiti A.
Vekony B.
88
7
Acolatse E.
Favorov A.
19
24
Roguljic A.
Nagy Z.
25
74
Bence B.
Colley L.
9
9
Sajban M.
Daniel Lukacs
8
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.4Bàn thắng1.6
2Bàn thua1.7
10.4Sút cầu môn(OT)10.5
3.8Phạt góc6.1
2.4Thẻ vàng2.2
17.9Phạm lỗi15
48.6%Kiểm soát bóng53.4%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
9%8%1~158%13%
11%22%16~3026%18%
20%12%31~4516%16%
15%10%46~6016%16%
25%16%61~7512%4%
18%32%76~9019%30%